Digital Marketing
08/09/2026
SEM là gì? Khám phá chi tiết về SEM trong Marketing [2026]
SEM là gì là một trong những câu hỏi có nhiều cách hiểu khác nhau trong Digital Marketing. Trong một số tài liệu, SEM được xem là khái niệm bao gồm cả SEO và Paid Search. Ở môi trường triển khai thực tế hiện nay, nhiều marketer lại sử dụng SEM để chỉ riêng hoạt động quảng cáo tìm kiếm trả phí. Bài viết này, SEONGON sẽ làm rõ bản chất của SEM, cơ chế vận hành, giá trị thực sự mang lại, thời điểm nên ưu tiên SEM so với SEO, và quy trình 7 bước để triển khai một chiến dịch SEM đúng search intent. Tóm tắt nhanh: SEM hiện nay chủ yếu được dùng để chỉ Paid Search/Search Ads, dù trước đây bao gồm cả SEO SEM vận hành qua 4 bước: tìm kiếm → đấu giá → xếp hạng quảng cáo → click và chuyển đổi, cần đo theo chuỗi Search → Click → Conversion → Revenue SEM phù hợp khi cần kết quả nhanh, có ngân sách test và landing page đã sẵn sàng đo lường chuyển đổi Quy trình 7 bước triển khai SEM hiệu quả đi từ xác định mục tiêu conversion đến tối ưu theo giá trị chuyển đổi, không chỉ theo CPC Nếu doanh nghiệp bạn đang cân nhắc triển khai SEM, tìm hiểu thêm về dịch vụ Google Ads tại SEONGON để được tư vấn lộ trình phù hợp. 1. SEM là gì? Hiểu đúng về Search Engine Marketing 1.1. SEM là viết tắt của từ gì? SEM là viết tắt của Search Engine Marketing, có thể hiểu là marketing trên công cụ tìm kiếm. Bản chất của SEM là doanh nghiệp tiếp cận khách hàng thông qua chính những truy vấn họ chủ động nhập vào Google, Bing, Cốc Cốc… Ví dụ: người dùng gõ "dịch vụ SEO tổng thể", và quảng cáo của một agency xuất hiện ngay trên trang kết quả tìm kiếm (SERP). Đó là một ứng dụng cụ thể của SEM, cụ thể hơn là Paid Search. Điểm khác biệt cốt lõi so với các kênh quảng cáo khác: SEM không "tìm" khách hàng, mà xuất hiện đúng lúc khách hàng đang tự đi tìm giải pháp. 1.2. SEM gồm SEO và Paid Search, hay chỉ Paid Search? Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi tìm hiểu về SEM, vì cả hai cách hiểu đều có cơ sở tùy theo bối cảnh sử dụng thuật ngữ: Nghĩa rộng/truyền thống: SEM = SEO + Paid Search. Cách hiểu này phổ biến trong các tài liệu marketing học thuật giai đoạn đầu. Cách dùng phổ biến hiện nay: SEM chủ yếu được dùng để chỉ Paid Search/Search Ads. Semrush ghi nhận trước đây SEM bao gồm cả SEO và Paid Search, nhưng hiện nay thuật ngữ này chủ yếu được dùng cho quảng cáo tìm kiếm trả phí. Trong khi đó, Ahrefs thừa nhận cả hai cách hiểu vẫn tồn tại song song. Vì vậy, khi làm việc với đối tác, khách hàng hoặc agency, doanh nghiệp nên thống nhất cách hiểu về SEM ngay từ đầu để tránh lệch KPI trong quá trình triển khai. 1.3. SEM, Paid Search, SEA và PPC khác nhau thế nào? Bốn khái niệm này rất dễ bị dùng lẫn, kể cả bởi người có kinh nghiệm. Bạn có thể tham khảo cách phân biệt dưới đây: Thuật ngữ Bản chất SEM Trong cách dùng hiện nay, thường chỉ marketing bằng quảng cáo tìm kiếm Paid Search / SEA Quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm PPC Mô hình tính phí theo lượt click – không chỉ tồn tại trên công cụ tìm kiếm Google Ads Nền tảng quảng cáo của Google, trong đó Search Ads chỉ là một nhóm campaign Ví dụ: Facebook Ads cũng tính phí theo PPC, nhưng Facebook Ads không phải SEM. Ngược lại, Google Search Ads vừa thuộc Paid Search/SEM, vừa có thể sử dụng cơ chế PPC. Vì vậy, việc phân loại một hoạt động marketing không nên chỉ dựa trên cách tính phí, mà cần xem xét nền tảng và mục tiêu mà hoạt động đó hướng tới. 2. SEM hoạt động như thế nào? Nhiều người dừng lại ở việc biết "SEM là quảng cáo trên Google", nhưng chưa hiểu điều gì thực sự xảy ra từ lúc người dùng gõ truy vấn đến lúc một quảng cáo hiện ra trước mắt họ. Hiểu đúng cơ chế này quyết định bạn tối ưu SEM đúng chỗ hay sai chỗ. Quy trình SEM diễn ra qua 4 bước: Người dùng tìm kiếm: Người dùng nhập truy vấn, ví dụ "dịch vụ Google Ads". Mức độ rõ ràng của nhu cầu tìm kiếm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyển đổi sau này. Google tổ chức đấu giá quảng cáo: Hệ thống xác định những quảng cáo đủ điều kiện xuất hiện cho truy vấn đó. Doanh nghiệp không mua cố định vị trí số 1. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Google xếp hạng quảng cáo: Vị trí quảng cáo được quyết định bởi nhiều yếu tố: bid, mức độ liên quan của quảng cáo, trải nghiệm landing page, mức cạnh tranh và bối cảnh tìm kiếm. Vì vậy, bid cao nhất chưa chắc đứng đầu. Người dùng click và chuyển đổi: Sau khi click, landing page và offer mới là yếu tố quyết định người dùng có để lại lead, mua hàng hay không. Hiệu quả SEM cần được đánh giá theo chuỗi Search → Click → Conversion → Revenue, thay vì chỉ dừng lại ở CPC hay CTR. Đây là một trong những sai lầm phổ biến của doanh nghiệp mới triển khai SEM: chỉ số bề mặt tốt nhưng chưa phản ánh được liệu những lượt click đó có thực sự tạo ra doanh thu hay không. 3. SEM mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp? Những lợi ích như tăng traffic hay nâng cao nhận diện thương hiệu chỉ phản ánh…
09/09/2026
Remarketing là gì? Bí kíp chạy remarketing hiệu quả, chuyển đổi cao
Remarketing là gì thường bị hiểu thu hẹp thành "quảng cáo đuổi theo người đã vào website nhưng chưa mua", trong khi đây thực chất là một hệ thống gồm nhiều tệp đối tượng khác nhau, từ người từng tương tác, lead chưa chốt đến khách hàng cũ. Bài viết dưới đây làm rõ bản chất remarketing, cách công nghệ này vận hành, các nhóm đối tượng nên nhắm đến và quy trình 8 bước để xây dựng một chiến dịch tiếp thị lại thực sự hiệu quả. Nếu doanh nghiệp bạn đang triển khai quảng cáo nhưng tỷ lệ chuyển đổi từ remarketing chưa như kỳ vọng, tìm hiểu dịch vụ Google Ads tại SEONGON để được rà soát tệp đối tượng và chiến lược tiếp thị lại. 1. Remarketing là gì? Trước khi đi vào quy trình triển khai, cần thống nhất đúng phạm vi của remarketing và những nguồn dữ liệu có thể dùng để xây dựng tệp đối tượng. Đây là nền tảng quyết định toàn bộ chiến lược ở các bước sau. 1.1. Khái niệm remarketing Remarketing (tiếp thị lại) là hình thức quảng cáo nhắm đến những người đã từng có tương tác với doanh nghiệp, nhằm đưa họ quay lại hành trình chuyển đổi. Remarketing không chỉ giới hạn ở người đã vào website nhưng chưa mua, mà còn bao gồm người từng tương tác trên các nền tảng, lead chưa chốt đơn và khách hàng cũ. Có thể hình dung qua hai tình huống thực tế. Với mô hình e-commerce, đó là người đã xem sản phẩm hoặc thêm vào giỏ hàng nhưng chưa hoàn tất thanh toán. Với mô hình B2B như SEONGON, đó là người đã xem trang dịch vụ Google Ads nhưng chưa đăng ký nhận tư vấn. Về mặt thuật ngữ, Google hiện gọi nhóm đối tượng này là "Your data segments", trước đây gọi là "remarketing". Trong thực tế triển khai, marketer vẫn thường quen dùng cụm "tệp remarketing" để chỉ chung các nhóm đối tượng này. 1.2. Các nguồn dữ liệu dùng để tạo tệp remarketing Một tệp remarketing chất lượng cần được xây dựng từ nhiều nguồn dữ liệu kết hợp, thay vì chỉ dựa vào một nguồn duy nhất: Website: Google tag, Meta Pixel, TikTok Pixel ghi nhận hành vi truy cập Ứng dụng: SDK và các sự kiện trong app (mở app, thêm giỏ hàng, hoàn tất đơn hàng) Tương tác trên nền tảng: xem video, nhắn tin, tương tác với Fanpage CRM/Customer Match: email, số điện thoại đã được thu thập hợp lệ Dữ liệu offline/POS: áp dụng nếu nền tảng quảng cáo hỗ trợ đồng bộ dữ liệu tại điểm bán 2. Remarketing hoạt động như thế nào? Về bản chất, remarketing vận hành theo một chuỗi 5 bước: Người dùng tương tác với doanh nghiệp (truy cập website, dùng app, tương tác trên mạng xã hội) Hệ thống ghi nhận sự kiện hoặc dữ liệu đã được cho phép thu thập Người dùng được đưa vào nhóm đối tượng phù hợp dựa trên hành vi Doanh nghiệp hiển thị thông điệp tiếp thị lại tương ứng với nhóm đó Người dùng chuyển đổi hoặc bị loại khỏi chiến dịch sau một khoảng thời gian nhất định Lưu ý quan trọng: Cookie vẫn là một cơ chế thu thập dữ liệu phổ biến, nhưng không phải nguồn duy nhất. Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu tương tác trên nền tảng, CRM, sự kiện trong app và first-party data để xây dựng tệp. Khả năng thu thập và phân phối quảng cáo còn phụ thuộc vào consent của người dùng, trình duyệt, thiết bị và chính sách của từng nền tảng. 3. Remarketing nhắm đến những đối tượng nào? Không phải tất cả người dùng từng tương tác với doanh nghiệp đều có mức độ quan tâm giống nhau. Có thể chia tệp remarketing thành các nhóm chính sau: Nhóm đối tượng Hành vi Mục tiêu tiếp cận Người xem website Đã truy cập nhưng chưa có hành động cụ thể Gợi nhớ thương hiệu và tăng mức độ cân nhắc Người xem sản phẩm/dịch vụ Đã xem trang chi tiết sản phẩm hoặc dịch vụ Cung cấp thêm lý do để lựa chọn Người bỏ giỏ hàng/form Có ý định cao nhưng chưa hoàn tất Thúc đẩy hoàn tất chuyển đổi Người tương tác nội dung Xem video, nhắn tin, tương tác trên social Nuôi dưỡng sự quan tâm Lead chưa chốt Đã đăng ký nhưng chưa mua hàng Bổ sung case study, bằng chứng thuyết phục Khách hàng cũ Đã mua hoặc sử dụng dịch vụ Upsell, cross-sell, thúc đẩy tái mua Bên cạnh việc xác định đối tượng nên nhắm đến, doanh nghiệp cũng cần loại trừ một số nhóm để tránh lãng phí ngân sách: người đã hoàn thành đúng mục tiêu chuyển đổi, khách hàng vừa mua và chưa đến chu kỳ mua lại, nhân viên/agency/traffic test, lead không đủ điều kiện, và các tệp chồng chéo có mức độ ưu tiên thấp hơn. 4. Các hình thức remarketing phổ biến Mỗi nền tảng quảng cáo hỗ trợ remarketing theo cách khác nhau, phù hợp với những nguồn dữ liệu và mục tiêu kinh doanh riêng. Bảng dưới đây tổng hợp các hình thức phổ biến để doanh nghiệp đối chiếu với ngành hàng của mình. Hình thức Nguồn dữ liệu Phù hợp với Google Ads remarketing Website, app, YouTube, CRM Search, Display, Video, Demand Gen Meta remarketing Website, app, tương tác, customer list B2C, social commerce, lead generation TikTok remarketing Pixel, app, video và tài khoản Ngành hàng cần định dạng video ngắn Dynamic remarketing Hành vi sản phẩm và dữ liệu catalog E-commerce, bán lẻ Email/CRM remarketing Lead và khách hàng đã định danh B2B, giỏ hàng, nuôi dưỡng lead App remarketing Sự kiện trong ứng dụng Tái sử dụng và mua hàng trong app Theo Google Ads Help, Google hỗ trợ…
02/12/2024
Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là gì? 8 cách tối ưu Conversion Rate hiệu quả cho mọi hoạt động kinh doanh
Conversion Rate được coi là thước đo quan trọng để đánh giá sự thành công của mọi chiến dịch marketing online và trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp. Vậy Conversion Rate là gì? Làm thế nào để tối ưu hóa chỉ số này nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh thời đại số hóa hiện nay? Dưới đây là 8 phương pháp tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi mà SEONGON đề xuất, giúp các hoạt động kinh doanh của bạn đạt được kết quả tốt nhất. 1. Tìm hiểu về Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là chỉ số đo lường hiệu quả không thể thiếu trong mọi hoạt động marketing của doanh nghiệp. Chỉ số này gắn liền với hành trình của người tiêu dùng. Cùng tìm hiểu chi tiết Conversion rate ngay sau đây. 1.1. Conversion (chuyển đổi) là gì? Conversion (chuyển đổi) đề cập đến việc thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Đây là một khái niệm linh hoạt, có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và lĩnh vực khác nhau. Ví dụ về conversion trong marketing: Khách hàng hoàn tất đơn đặt hàng trên website. Ví dụ, khách hàng đặt đơn giỏ trái cây trên website Hoa quả Hàn. Khách hàng điền thông tin để dùng thử sản phẩm miễn phí. Ví dụ, khách hàng điền thông tin đăng ký test thử khóa học Tiếng Anh IELTS của một trung tâm. Khách hàng đăng ký thông tin để tải tài liệu miễn phí. Ví dụ, khách hàng để lại thông tin để trung tâm gửi tài liệu miễn phí qua email cá nhân. Những hành động trên đều minh chứng cho conversion - chuyển đổi từ người chưa có hành động cụ thể thành người đã thực hiện mua hàng hoặc đăng ký sử dụng dịch vụ. [caption id="attachment_54206" align="aligncenter" width="800"] Conversion là quá trình chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác[/caption] 1.2. Conversion Rate là gì? Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là chỉ số được dùng để đo lường hiệu quả chiến dịch marketing. Đây là tỷ lệ phần trăm giữa tổng số người thực hiện hoạt động chuyển đổi (đăng ký, mua hàng, điền form, ký kết, thanh toán,...) với tổng số người đã tương tác với doanh nghiệp thông qua chiến dịch marketing (xem quảng cáo, bỏ giỏ hàng, nhận tư vấn, theo dõi,...). Ví dụ: Giả sử bạn quản lý một trung tâm Tiếng Anh cung cấp khóa học IELTS cho mọi trình độ. Trong một chiến dịch marketing dành riêng cho người mất gốc, bạn nhận được 10.000 lượt truy cập vào website trong một tháng. Sau khi khách hàng truy cập, có 500 người đăng ký khóa học và đóng học phí. [caption id="attachment_54200" align="aligncenter" width="800"] Conversion Rate giúp đo lường hiệu quả của hoạt động marketing một cách khách quan[/caption] 1.3. Cách tính Conversion Rate Để tính tỷ lệ chuyển đổi, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản sau: Tỷ lệ chuyển đổi = (Số lượng chuyển đổi/ Tổng số người tương tác) x 100% Ví dụ: 1. Trong chiến dịch marketing về khóa học dành riêng cho người mất gốc trên, với 10.000 lượt truy cập/tháng cho website với 500 người đăng ký khóa học và đóng học phí. Ta có tỷ lệ chuyển đổi được tính là: (500/10000) x 100% = 5%. Kết quả này phản ánh 5% người vào website đã thực hiện chuyển đổi. 2. Giả sử một chiến dịch email được gửi đến 1.000 người và có tất cả 50 người điền form đăng ký dùng thử. Ta có tỷ lệ chuyển đổi sẽ là: 50/1000) x 100% = 5%. Trong trường hợp này, 5% người nhận email đã thực hiện chuyển đổi. 2. Conversion Rate có ý nghĩa như thế nào? Conversion Rate mang lại những giá trị tuyệt vời gồm có: Hiệu quả trong đánh giá: Dựa vào tỷ lệ chuyển đổi có thể đánh giá chính xác hiệu quả của chiến dịch Marketing của bạn, cụ thể chiến dịch có nhắm đúng đối tượng mục tiêu và thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng hay không. Ví dụ, bạn chạy quảng cáo khóa học trên website thông qua Google Ads, tỷ lệ chuyển đổi cao chứng tỏ khách hàng thực sự quan tâm khóa học và cảm thấy hấp dẫn với những gì bạn truyền tải. Tối ưu hóa: Nếu Conversion Rate thấp, điều này có nghĩa là chiến dịch marketing đang hoạt động không hiệu quả. Doanh nghiệp cần phải xem xét và cải thiện các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả như: Tối ưu hóa nội dung, cải thiện thiết kế trải nghiệm người dùng, điều chỉnh CTA thu hút hơn, thay đổi cách làm rõ thông tin sản phẩm,.... So sánh chiến lược: Conversion Rate giúp so sánh mức độ hiệu quả của chiến lược marketing giữa các kênh khác nhau (bao gồm SEO, quảng cáo, email marketing, social marketing,...). Việc này giúp doanh nghiệp xác định xem kênh nào mang lại hiệu quả cao nhất và phân bổ ngân sách hợp lý. [caption id="attachment_54208" align="aligncenter" width="800"] Conversion Rate là chỉ số giúp cơ sở cải thiện chiến dịch Marketing hiệu quả[/caption] 3. Mối quan hệ giữa Conversion Rate và phễu Marketing Dành cho những ai chưa biết, Conversion Rate và phễu Marketing có mối liên hệ mật thiết. Hai công cụ này giúp hỗ trợ tốt nhất cho doanh nghiệp trong quá trình đo lường, phân tích và tối ưu hiệu quả của hoạt động kinh doanh. 3.1. Phễu Marketing là gì? Phễu Marketing (Marketing Funnel) là quy trình quan trọng mô tả hành trình khách hàng trải qua từ lúc biết đến doanh nghiệp cho đến khi họ thực hiện hành động chuyển đổi (mua hàng, đăng ký dịch vụ,...) cho đến khi trở thành khách…
27/11/2024
Chạy Ads là gì? Những hình thức chạy Ads được sử dụng nhiều
Chạy Ads là nghĩa là chạy quảng cáo (Ads, viết tắt của từ "Advertising", nghĩa là quảng cáo). Cụ thể khi ai đó nói về chạy Ads (chạy quảng cáo) thì người đó đang đề cập đến công việc quảng cáo trên môi trường online và cụ thể là chạy quảng cáo Google Ads hoặc chạy quảng cáo Facebook Ads. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chạy Ads là gì, những hình thức chạy Ads phổ biến cùng một số thông tin liên quan khác! 1. Chạy Ads là gì? Chạy Ads, hay còn gọi là chạy quảng cáo, là hình thức truyền thông marketing "trả phí" trên các nền tảng khác nhau như Google, Facebook, Instagram, TikTok,... nhằm tiếp cận đến đối tượng khách hàng mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các loại hình chạy Ads phổ biến: Google Ads: Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm Google và mạng hiển thị của Google. Facebook Ads: Quảng cáo trên mạng xã hội Facebook và các nền tảng khác của Meta (Instagram, Messenger). Zalo Ads: Quảng cáo trên mạng xã hội Zalo. TikTok Ads: Quảng cáo trên nền tảng video ngắn TikTok. Và nhiều nền tảng khác: YouTube, Twitter, LinkedIn,... Bảng so sánh giữa chạy Ads và SEO: Tiêu chí Chạy Ads (Quảng cáo trực tuyến) SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) Bản chất Trả phí để quảng cáo sản phẩm/dịch vụ lên top kết quả tìm kiếm hoặc mạng xã hội Tối ưu hóa website để tăng thứ hạng tự nhiên trên kết quả tìm kiếm Thời gian có hiệu quả Ngay lập tức sau khi chiến dịch bắt đầu Cần thời gian (thường từ 3-6 tháng trở lên) để thấy kết quả rõ rệt Chi phí Trả tiền cho mỗi lượt click hoặc hiển thị ,Chủ yếu là chi phí nhân lực, công cụ. Kiểm soát Kiểm soát hoàn toàn về nội dung, vị trí hiển thị, ngân sách Ít kiểm soát hơn, phụ thuộc vào thuật toán của Google Độ bền vững Tạm thời (khi ngừng chạy quảng cáo, vị trí sẽ mất) Lâu dài (nếu duy trì tối ưu) Độ đo lường Dễ dàng đo lường hiệu quả qua các chỉ số (CTR, CPC, CPA,...) Khó đo lường hơn, cần các công cụ chuyên dụng Mục tiêu Tăng nhanh lượng truy cập, chuyển đổi trong thời gian ngắn Xây dựng thương hiệu, tăng uy tín, thu hút lượng truy cập ổn định lâu dài Đối tượng tiếp cận Nhắm mục tiêu chính xác đến đối tượng khách hàng tiềm năng Tiếp cận rộng rãi hơn, phù hợp với những người đang tìm kiếm thông tin liên quan Ưu điểm Hiệu quả nhanh, linh hoạt, dễ điều chỉnh Chi phí thấp hơn, bền vững, tăng uy tín Nhược điểm Chi phí cao, phụ thuộc vào ngân sách, dễ bị đối thủ cạnh tranh Cần thời gian, đòi hỏi kiến thức chuyên môn 2. Tại sao doanh nghiệp lại cần chạy Ads? Trong các chiến lược Marketing, chạy Ads là một công việc quan trọng thường được các nhà chiến lược hướng tới. Do đó, nhân viên chuyên về quảng cáo cũng đóng một vai trong cực kỳ quan trọng trong mọi chiến lược kinh doanh, marketing. Cụ thể gồm những lý do sau: Tiếp cận nhanh đến khách hàng tiềm năng: Thông qua quảng cáo trực tuyến, doanh nghiệp có thể nhanh chóng thu hút một lượng lớn khách hàng tiềm năng trong một khoảng thời gian ngắn. Khả năng đo lường chi tiết: Chạy Ads cho phép doanh nghiệp theo dõi, phân tích và đánh giá cụ thể hiệu quả của từng chiến dịch, từ có có những điều chỉnh kịp thời, đúng đắn để tối ưu hiệu quả. Tối ưu hóa ngân sách: Nhờ việc tập trung vào các phương thức quảng cáo có hiệu quả cao nhất, doanh nghiệp có thể sử dụng ngân sách một cách hợp lý hơn. Tăng sức cạnh tranh trên thị trường: Với sự hỗ trợ của quảng cáo, doanh nghiệp có thể dễ dàng tạo lợi thế cạnh tranh và vượt xa trước các đối thủ khác [caption id="attachment_54058" align="aligncenter" width="1200"] Google Ads là mảnh đất màu mỡ, đầy tiềm năng[/caption] 3. Các loại quảng cáo trên các nền tảng trực tuyến phổ biến hiện nay Hiện nay, trên các nền tảng trực tuyến hỗ trợ đa dạng các loại quảng cáo nhằm làm hài lòng mong muốn, nhu cầu của người dùng. Dưới đây là những hình thức quảng cáo phổ biến tại hai nền tảng là Facebook và Google: 3.1. Quảng cáo Facebook (Facebook Ads) Quảng cáo Facebook (Facebook Ads) là hình thức quảng cáo trả phí, được hiển thị trên cả hai phiên bản Facebook dành cho điện thoại và máy tính. Với hình thức quảng cáo này bạn có thể dễ dàng nhắm được mục tiêu quảng cáo thông qua các yếu tố như: Vị trí địa lý, trình độ học vấn, sở thích hoặc thói quen người dùng. Bất kỳ đơn vị nào (doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân) muốn quảng bá hình ảnh hoặc sản phẩm của mình đều có thể sử dụng dịch vụ này, miễn đảm bảo các chính sách quảng cáo của Facebook. Dưới đây là 6 hình thức Facebook ads phổ biến thường được các doanh nghiệp hướng đến: 3.1.1. Mức độ nhận biết Tại mức độ nhận biết, việc quảng cáo sẽ hướng tới mục đích tăng khả năng ghi nhớ của khách khách đến quảng cáo của doanh nghiệp. Hiệu suất thường được đánh giá qua chi phí mỗi lần cải thiện khả năng nhớ, từ đó xác định được đâu mới là quảng cáo thu hút, có hiệu quả lớn nhất. Một số cách thực hiện cho quảng cáo mức độ nhận biết thu về hiệu quả tích cực: Đối chiếu hiệu quả của nội dung quảng cáo: Tạo ra hai phiên bản quảng…
27/11/2024
Kênh truyền thông là gì? 10 kênh truyền thông Marketing dành cho mọi doanh nghiệp
Với sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số, kênh truyền thông hiện nay được phân loại theo hình thức truyền thống và trực tuyến với những đặc điểm khác nhau về cách thức tiếp cận công chúng, chi phí cho chiến dịch cũng như ưu nhược điểm của từng kênh. Trong bài viết này, SEONGON sẽ giới thiệu chi tiết đến bạn 10 kênh truyền thông Marketing được ứng dụng nhiều nhất hiện nay. 1. Kênh truyền thông là gì? Kênh truyền thông có thể được hiểu đơn giản là phương tiện truyền dẫn thông tin đến người nhận. Đây cũng là phương thức mà các doanh nghiệp sử dụng để quảng bá thương hiệu, tìm kiếm khách hàng tiềm năng và duy trì mối quan hệ với họ. [caption id="attachment_53943" align="aligncenter" width="768"] Kênh truyền thông bao gồm kênh truyền thống và kênh trực tuyến[/caption] 2. Phân loại kênh truyền thông offline và online Các kênh truyền thông được phân thành hai loại chủ yếu là truyền thống và trực tuyến. Hai kênh truyền thông này có cách thức hoạt động, điểm mạnh và những điểm hạn chế khác nhau. 2.1. Kênh truyền thông offline (truyền thống) Kênh truyền thông offline hay còn gọi là kênh truyền thông truyền thống là những phương tiện truyền tải thông điệp thông qua các phương tiện vật lý như billboard, tạp chí, tờ rơi, phát thanh, tivi,… và không cần đòi hỏi sự hiện diện của Internet. [caption id="attachment_53945" align="aligncenter" width="500"] Kênh truyền thông offline có ưu điểm là đáng tin cậy nhưng đòi hỏi chi phí cao[/caption] Ưu điểm: Được xem là một nguồn thông tin đáng tin cậy, giúp nâng cao hình ảnh của thương hiệu. Phù hợp với mọi đối tượng người dùng, ngay cả đối với người không thường xuyên sử dụng Internet. Khả năng phủ sóng rộng thông qua truyền hình hay những tấm áp phích trên đường phố. Tăng sự hiểu biết cũng như duy trì trí nhớ của khách hàng về sản phẩm/dịch vụ/thông điệp bằng cách tạo ra trải nghiệm giác quan thực tế. Nhược điểm: Chi phí từ lớn đến rất lớn. Thiếu sự tương tác hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng. Khó thu thập số liệu, phân tích và đo lường hiệu quả truyền thông, dẫn đến không định hình được tệp khách hàng mục tiêu. Khó chỉnh sửa, thay đổi nội dung đã sản xuất. Ví dụ: Quảng cáo truyền hình: Quảng cáo được xen kẽ giữa các chương trình, phim. Chẳng hạn như Techcombank, thương hiệu Búp Non Tea 365 Masan đã ghi dấu ấn đậm nét bằng cách xuất hiện trên VTV3 trong thời lượng của chương trình Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai. [caption id="attachment_53950" align="aligncenter" width="610"] Quảng cáo của Techcombank trong khung giờ chiếu chương trình Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai[/caption] 2.2. Kênh truyền thông online (trực tuyến) Khác với các kênh truyền thông offline, kênh truyền thông trực tuyến sử dụng Internet cũng như dữ liệu lớn để truyền tải thông điệp đến khách hàng. Các kênh truyền thông online phổ biến hiện nay có thể kể đến là mạng xã hội, Website, Email Marketing,... [caption id="attachment_53948" align="aligncenter" width="1120"] Kênh truyền thông trực tuyến liên quan mật thiết đến Internet và sự phát triển của các thiết bị điện tử[/caption] Ưu điểm: Tối thiểu hóa chi phí so với các kênh truyền thông offline. Dễ dàng tiếp cận người dùng Internet với quy mô trên toàn cầu thông qua các thiết bị điện tử. Có khả năng cá nhân hóa thông điệp đến từng đối tượng khách hàng, tạo ra tương tác hai chiều với họ từ đó xây dựng lòng tin, dẫn đến quyết định mua hàng cũng như duy trì lòng trung thành của khách hàng. Dễ dàng thu thập và phân tích số liệu, đo lường hiệu quả của các chiến dịch truyền thông từ đó đưa ra các phương án cải thiện, thay đổi phù hợp. Tạo ra lợi thế cạnh tranh trong dài hạn vì nội dung, thông điệp được đăng tải có thể được xem bất cứ lúc nào người dùng muốn. Nhược điểm: Canh tranh cao, đòi hỏi người làm truyền thông phải cập nhật, thay đổi nội dung trong từng giây. Khối lượng thông tin quá lớn và liên tục có thể gây khó chịu cho khách hàng, khiến họ bỏ qua thậm chí báo cáo xấu về thông tin. Thông tin truyền thông có thể bị tam sao thất bản, gây hiểu nhầm hoặc mất lòng tin. Độ lan truyền quá nhanh có thể dẫn đến khủng hoảng truyền thông đối nếu chiến dịch không được lòng công chúng. Ví dụ: Website: Trang web chính thức - nơi doanh nghiệp có thể truyền tải đến khách hàng sứ mệnh, tầm nhìn, câu chuyện thương hiệu và sản phẩm/dịch vụ của mình. [caption id="attachment_53949" align="aligncenter" width="500"] Các doanh nghiệp sử dụng Website như một kênh truyền thông uy tín[/caption] Email marketing: Hình thức gửi email quảng cáo, bản tin về sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp đến với khách hàng thông qua dữ liệu lớn. [caption id="attachment_53946" align="aligncenter" width="1000"] Doanh nghiệp gửi Email Marketing để tiếp cận với khách hàng[/caption] Dưới đây là bảng so sánh kênh truyền thông online và offline: Tiêu chí Kênh truyền thông Online Kênh truyền thông Offline Khả năng đo lường Dễ dàng, nhanh chóng đầy đủ các số liệu cụ thể để phân tích hiệu quả chiến dịch. Khó thu thập số liệu cụ thể cũng như đo lường chính xác hiệu quả. Phạm vi tiếp cận Toàn cầu. Giới hạn khu vực, trong đó quy mô lớn nhất là trong nước (đối với các chiến dịch lớn) Tương tác Tương tác hai chiều. Tương tác một chiều. Chi phí Thường không quá cao và có thể tùy chỉnh. Thường cao và cố định. 3. Các kênh truyền thông Marketing phổ biến hiện nay Trong lĩnh…
14/11/2024
CTA là gì? Gợi ý cách viết CTA hay và hấp dẫn
CTA (Call to Action) là lời kêu gọi hành động nhằm khuyến khích người xem thực hiện một hành động cụ thể. Nhưng làm thế nào để viết CTA hiệu quả, thực sự hấp dẫn và thuyết phục khách hàng? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết cho thắc mắc "CTA là gì", đồng thời cung cấp cho bạn những bí quyết để tạo ra CTA "đắt giá". 1. CTA là gì? CTA là Call to Action, được hiểu là lời kêu gọi hành động. Mục đích của CTA là thúc đẩy người xem thực hiện một hành động cụ thể mà bạn mong muốn. Ví dụ điển hình về CTA: Dạng Nút bấm: Các CTA thường xuất hiện dưới dạng nút bấm với lời gọi hành động trực tiếp, chẳng hạn như "Mua ngay", "Thêm vào giỏ hàng", "Đăng ký miễn phí", “Đặt lịch”,... [caption id="attachment_53346" align="aligncenter" width="715"] CTA dạng nút bấm với lời kêu gọi đặt lịch tư vấn dịch vụ quảng cáo Google[/caption] Dạng Liên kết: Bên cạnh các nút bấm, CTA cũng có thể xuất hiện dưới dạng các liên kết để cung cấp thêm thông tin, chẳng hạn như "Tìm hiểu thêm", "Xem chi tiết", "Đọc bài viết", “Tại đây”,... [caption id="attachment_53343" align="aligncenter" width="803"] CTA dạng liên kết sẽ dẫn người đọc vào một đường dẫn khác để tìm hiểu thêm thông tin[/caption] 2. Ý nghĩa của CTA trong marketing CTA không chỉ đơn thuần là một nút bấm hay một đường link; nó là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và khách hàng, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chuyển đổi và xây dựng mối quan hệ bền vững. Cụ thể, CTA mang lại những ý nghĩa quan trọng sau trong marketing: Hướng dẫn khách hàng: CTA giúp khách hàng biết chính xác bước tiếp theo mà họ cần làm, ví dụ như các CTA: "Mua ngay", "Đăng ký ngay", "Tìm hiểu thêm",... Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Một CTA hiệu quả được đặt đúng vị trí và đúng thời điểm sẽ thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động ngay lập tức, chẳng hạn như mua hàng, đăng ký nhận tin hoặc điền vào biểu mẫu,... Đo lường hiệu quả: CTA cung cấp dữ liệu quý giá để đo lường hiệu quả chiến dịch marketing. Bằng cách theo dõi số lượt click vào CTA, doanh nghiệp có thể đánh giá mức độ thành công và điều chỉnh chiến lược phù hợp. Tạo sự tương tác: CTA khuyến khích sự tương tác hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng, mở ra cơ hội xây dựng mối quan hệ lâu dài, từ đó gia tăng sự trung thành của khách hàng. [caption id="attachment_53342" align="aligncenter" width="1100"] CTA đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch Marketing[/caption] 3. 6 tiêu chí đánh giá CTA tốt Một CTA hiệu quả cần được thiết kế và tối ưu dựa trên những tiêu chí cụ thể. Dưới đây là 6 tiêu chí quan trọng để đánh giá một CTA tốt: 3.1. CTA phải rõ ràng, dễ hiểu Để người dùng hiểu ngay CTA đang muốn truyền tải điều gì, bạn cần đảm bảo các yếu tố sau: Ngôn ngữ dễ hiểu: Sử dụng ngôn từ đơn giản, dễ hiểu, tránh thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. Hành động cụ thể: Chỉ rõ hành động chính xác và cụ thể mà người dùng cần thực hiện, ví dụ: "Mua ngay", "Đăng ký", "Tìm hiểu thêm",... Không quá nhiều lựa chọn: Việc dùng quá nhiều CTA cùng lúc sẽ gây phân tán sự chú ý của người dùng. 3.2. Gây tò mò và có tính hấp dẫn Một CTA thu hút, có khả năng khơi gợi sự tò mò và mong muốn hành động của người dùng sẽ có những đặc điểm như: Lợi ích rõ ràng: Nêu rõ giá trị mà người dùng sẽ nhận được khi thực hiện hành động, ví dụ như “Nhận ưu đãi”, “Dùng miễn phí”,... Khẩn cấp: Tạo sự cấp bách để khuyến khích người dùng hành động ngay lập tức, chẳng hạn như "Chỉ còn 2 ngày", "Số lượng có hạn",... Sự khác biệt: Nêu bật những đặc điểm độc đáo của sản phẩm hoặc dịch vụ. 3.3. CTA được đặt ở vị trí phù hợp Vị trí đặt CTA cũng quan trọng không kém nội dung. Để đặt CTA phù hợp, bạn cần lưu ý những điểm sau: Nổi bật: Nên đặt CTA ở các vị trí mà người dùng dễ nhìn thấy trên trang. Hài hòa với bố cục: CTA cần hòa hợp với thiết kế tổng thể, không gây rối mắt. Phù hợp với nội dung: CTA nên xuất hiện tại những vị trí logic, liên quan chặt chẽ đến nội dung xung quanh. 3.4. CTA có thiết kế nổi bật Về mặt hình thức, một CTA hiệu quả cần phải: Màu sắc nổi bật: CTA nên có màu sắc tương phản với màu nền để thu hút sự chú ý. Kích thước phù hợp: CTA cần được thiết kế với kích thước phù hợp, đủ lớn để người dùng dễ dàng nhìn thấy và click vào. Hình dạng độc đáo: Sử dụng các hình dạng khác nhau để tạo điểm nhấn và thu hút sự chú ý của người xem. [caption id="attachment_53347" align="aligncenter" width="710"] CTA có thiết kế nổi bật sẽ thu hút sự chú ý của người xem[/caption] 3.5. Khả năng đo lường: CTA cần có khả năng đo lường để bạn có thể theo dõi hiệu quả và đánh giá mức độ thành công của chiến dịch marketing. Theo dõi hiệu quả: Sử dụng mã theo dõi cho CTA để đo lường số lượt click, tỷ lệ chuyển đổi. Phân tích dữ liệu: Bạn có thể dựa vào dữ liệu thu thập được để tối ưu CTA hiệu quả. 3.6. Thích ứng trên nhiều thiết bị: Trong thời đại đa thiết bị, CTA cần phải: Responsive: CTA cần phải được hiển…
14/11/2024
CTR là gì? Cách tính CTR và 3 loại CTR phổ biến hiện nay
Trong các chỉ số đo lường thuộc lĩnh vực Marketing, CTR - chỉ số thể hiện tỷ lệ nhấp là một chỉ số quan trọng nhằm đánh giá hiệu suất của các chiến dịch trên nền tảng internet. Tỷ lệ CTR tăng đồng nghĩa với sự thành công và cho thấy độ hiệu quả cao của chiến dịch. Vậy CTR là gì? Ý nghĩa của CTR trong từng công cụ như thế nào? Bài viết dưới đây cung cấp những thông tin chi tiết về CTR! 1. CTR là gì? CTR là cụm từ viết tắt của Click Through Rate. Đây là thuật ngữ thường được thấy trong quảng cáo và SEO. Tuy nhiên, đối với mỗi khía cạnh, chỉ số CTR thể hiện những ý nghĩa riêng biệt. Cụ thể: Với quảng cáo: CTR đo lường tỷ lệ số lần nhấp vào quảng cáo trên tổng số lần quảng cáo hiển thị. CTR càng cao cho thấy quảng cáo càng hiệu quả, khả năng tiếp cận đến đúng tệp lớn. Với SEO: CTR đo lường tỷ lệ số lần nhấp vào đường link trên tổng số lần hiển thị của đường link này của người dùng. CTR cao cho thấy hiệu quả về thứ hạng của từ khoá. [caption id="attachment_53285" align="aligncenter" width="1024"] CTR là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong quảng cáo và SEO đo lường tỷ lệ của số lần nhấp[/caption] 2. Cách tính CTR Trong SEO và quảng cáo, chỉ số CTR được tính theo hai cách riêng nhằm đánh giá và đo lường theo sát mục tiêu của từng lĩnh vực. Cụ thể, cách tính của CTR như sau: Cách tính CTR trong SEO: CTR = (Tổng số lần nhấp vào đường link) / (Tổng số lần hiển thị). Cách tính CTR trong quảng cáo: CTR = (Tổng số lần nhấp vào quảng cáo) / (Tổng số lần hiển thị). Ví dụ: Giả sử bạn có một quảng cáo Google Ads cho sản phẩm "giày thể thao". Quảng cáo này được hiển thị 1500 lần và có 150 người nhấp vào để xem chi tiết sản phẩm. Trong trường hợp này, CTR của quảng cáo sẽ là: (150 nhấp / 1500 hiển thị) x 100% = 10%. [caption id="attachment_53294" align="aligncenter" width="992"] Công tính tính CTR cụ thể trong các chiến dịch quảng cáo[/caption] 3. Tìm hiểu chi tiết CTR trong AdWords AdWords - quảng cáo từ khóa là một dịch vụ thương mại được cung cấp từ Google, là viết tắt của cụm từ Advertisement keywords. Trong AdWords, tỷ lệ CTR càng cao càng cho thấy mức độ hiệu quả lớn từ chiến dịch. 3.1. Ý nghĩa của CTR trong AdWords Chỉ số CTR trong AdWords giữ vai trò quan trọng khi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến điểm chất lượng của quảng cáo, đo lường tỷ lệ giữa số lần nhấp vào quảng cáo trên số lần quảng cáo hiển thị. Trong đó, điểm chất lượng là công cụ Google sử dụng để đánh giá mức độ liên quan, chất lượng của quảng cáo, từ khóa và trang đích trong tài khoản Google AdWords. Mức điểm này dao động từ 1 đến 10 và được xác định từ 3 yếu tố chính, trong đó có chỉ số CTR. Chỉ số CTR tỷ lệ thuận so với lượt nhấp chuột, CTR càng cao càng cho thấy quảng cáo của bạn hiệu quả. Ngoài ra, CTR cao còn cho thấy những ý nghĩa quan trọng sau: Đánh giá chất lượng quảng cáo: Một CTR cao cho thấy quảng cáo của bạn hấp dẫn và liên quan đến từ khóa mà người dùng tìm kiếm. Giảm chi phí mỗi lần nhấp (CPC): Khi Google nhận thấy quảng cáo của bạn có chất lượng cao (được đo lường một phần bởi CTR), họ sẽ giảm giá thầu của bạn, giúp bạn tối ưu chi phí cho mỗi lần nhấp. Tăng khả năng chuyển đổi: CTR cao là dấu hiệu cho thấy CR (tỷ lệ chuyển đổi) cao. Điều này có nghĩa là nhiều người nhấp vào quảng cáo của bạn hơn và có khả năng thực hiện hành động mong muốn, chẳng hạn như mua hàng hoặc điền vào form liên hệ. Cải thiện thứ hạng quảng cáo: CTR là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thứ hạng quảng cáo của bạn trên trang kết quả tìm kiếm. CTR cao giúp quảng cáo của bạn có vị trí cao hơn trong hiển thị, giúp bạn tiếp cận được những đối tượng tiềm năng hơn. [caption id="attachment_53293" align="aligncenter" width="1600"] AdWords là dịch vụ thương mại quảng cáo từ khóa được cung cấp từ Google[/caption] 3.2. CTR trong AdWords bao nhiêu là tốt? Tỷ lệ CTR trung bình của các chiến dịch tìm kiếm là 1,91% và của mạng hiển thị là 0,35%. Với mạng tìm kiếm, CTR từ 4-5% được xem là mức tốt nhất, còn với mạng hiển thị là mức từ 0,5-1%. Để đạt hiệu quả cao, bạn nên hướng tới một mức CTR tốt hơn. Hầu hết các nhà quảng cáo khi triển khai chiến và đo lường bằng CTR đều mong muốn điều này. Thông thường, CTR càng cao thì càng tốt và con số 2% cho thấy chiến dịch của bạn đã đạt mức hiệu quả. Tuy nhiên, thực tế không có một con số cụ thể nào được coi là "tốt" cho CTR trong AdWords bởi tính chất này còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau như ngành nghề, đối tượng mục tiêu hay thời điểm của chiến dịch quảng cáo. 3.3. Cách tăng tỷ lệ CTR với AdWords Tăng tỷ lệ CTR là một trong những mục tiêu được các nhà quảng cáo ưu tiên khi triển khai chiến dịch. Thông thường, có 2 cách để tăng CTR hiệu quả. Cụ thể: Nhắm chuẩn đối tượng mục tiêu: Đảm bảo quảng cáo của bạn hiển thị đúng tệp cần nhắm tới. Điều…
28/08/2026
Digital Marketing học trường nào? Top 15+ trường đào tạo tốt nhất 2026
Việc chuyển đổi loại hình giữa Marketing truyền thống sang Marketing trên nền tảng kỹ thuật số dần trở thành xu hướng của các doanh nghiệp ngày nay. Vậy Digital Marketing học trường nào là tốt nhất và đạt tiêu chuẩn cao cả về chất lượng đào tạo lẫn cơ hội nghề nghiệp? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu thông tin của các trường có đào tạo Digital Marketing được đánh giá là uy tín ở trong nước qua bài viết dưới đây. Xem thêm: Tổng hợp 25 giáo trình Digital Marketing từ cơ bản đến nâng cao Hé lộ mức thu nhập khủng của ngành Digital Marketing Các yêu cầu đối với công việc Digital Marketing 1. Digital Marketing học trường nào ở Hà Nội? Với tốc độ phát triển và nhu cầu nhân sự cho ngành Digital Marketing ngày một tăng cao, chuyên ngành Marketing nói chung và bộ môn Digital Marketing nói riêng được bổ sung vào hệ thống đào tạo bài bản. Dưới đây sẽ là top 6 trường đại học uy tín tại Hà Nội có đào tạo về lĩnh vực Digital Marketing. 1.1. Đại học Kinh tế Quốc dân Nói đến lĩnh vực kinh doanh, kinh tế thì không thể nào không nhắc đến trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Ngôi trường được mệnh danh là trung tâm đào tạo và bồi dưỡng cán bộ quản lý kinh tế, quản trị kinh doanh lớn nhất ở Việt Nam. Ngành Marketing là một trong những ngành cạnh tranh và được quan tâm nhiều nhất của trường cũng như của các sĩ tử vào giai đoạn thi THPT quốc gia hàng năm. Ngành Marketing của NEU được phân thành các chuyên ngành khác nhau như Marketing online, Digital Marketing,... Đối với Digital Marketing, người học được trang bị các kiến thức trọng tâm bao gồm: Nghiên cứu thị trường, khách hàng và môi trường kinh doanh; quy trình bán hàng cá nhân; xây dựng các kế hoạch và chiến lược bán hàng;… [caption id="attachment_24126" align="aligncenter" width="800"] Trường Đại học Kinh tế Quốc dân chính là ngôi trường mơ ước của nhiều sinh viên theo học Digital Marketing[/caption] Ngành Marketing của trường được đánh giá là đứng đầu về chất lượng trong các khối ngành kinh tế, tài chính. Với đội ngũ giảng viên sở hữu bằng thạc sĩ, tiến sĩ và là cầu nối giới thiệu nhiều công việc cho sinh viên sau khi ra trường nhiều vị trí công việc với mức lương hấp dẫn, trường đại học Kinh tế Quốc dân là nguyện vọng hàng đầu cho sinh viên muốn theo ngành Digital Marketing. Tên trường: Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) Ngành đào tạo: Marketing Khối thi: D07, A00, A01, D01 Điểm chuẩn mới nhất: 28,15 điểm Học phí: Từ 15 đến 20 triệu đồng/năm học Website: https://neu.edu.vn/ 1.2. Đại học Ngoại thương Đại học Ngoại Thương là trường đại học công lập có điểm chuẩn cao nhất trong khối ngành Kinh tế. Rất nhiều cử nhân ưu tú, giáo sư, tiến sĩ và người nổi tiếng bước ra từ ngôi trường này và đạt được nhiều thành tựu cao trong sự nghiệp. Với ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế đối ngoại của trường Đại học Ngoại Thương, bạn sẽ có cơ hội tiếp cận sâu hơn về Marketing. Từ đó có nền tảng vững chắc về quản lý thương hiệu, quan hệ công chúng cho đến xây dựng hình ảnh cá nhân, dễ dàng tiếp cận tới ngành Digital Marketing. [caption id="attachment_24113" align="aligncenter" width="800"] Cơ hội rèn luyện kỹ năng và mở ra nhiều cơ hội việc khi bạn là sinh viên của trường Đại học Ngoại thương.[/caption] Hiện nay, Khoa Đào tạo Quốc tế trường Đại học Ngoại Thương đã phối hợp với Trường Đại học Northampton, Anh Quốc xây dựng chương trình Cử nhân Quản trị Marketing để giúp sinh viên có cơ hội được học tập và trải nghiệm trong môi trường giảng dạy chất lượng nhất. Tên trường: Đại học Ngoại Thương (FTU) Ngành đào tạo: Quản trị kinh doanh Khối thi: D07, A00, A01, D01 Điểm chuẩn mới nhất: 28,55 điểm Học phí: Khoảng 20 triệu đồng/năm học Website: https://ftu.edu.vn/ 1.3. Đại học Thương mại Trường Đại học Thương mại là trường đại học đa ngành trong các lĩnh vực Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Thương mại điện tử… tại Việt Nam. Đối với lĩnh vực Marketing, Đại học Thương mại vinh dự lọt vào Top 5 Trường Đại học đào tạo ngành Marketing uy tín nhất tại Việt Nam. Trong đó Digital Marketing là một trong những chuyên ngành thuộc khoa Marketing của trường Đại học Thương mại. Cử nhân ngành Marketing có khả năng xây dựng, triển khai và phân tích chiến lược, quản trị và phát triển định vị thương hiệu của doanh nghiệp… [caption id="attachment_24118" align="aligncenter" width="800"] Nhiều nhà tuyển dụng sẽ săn đón sinh viên Digital Marketing của trường Đại học Thương mại[/caption] Trong quá trình học, nhà trường luôn tạo điều kiện đưa sinh viên đến gần với doanh nghiệp qua các chương trình tham quan học tập, tiếp nhận chia sẻ kiến thức từ những doanh nhân, chuyên gia hàng đầu. Nhờ đó sinh viên có cơ hội rèn giũa những kỹ năng cần thiết và học hỏi thêm nhiều kiến thức hữu ích từ mọi người xung quanh. Tên trường: Đại học Thương mại (TMU) Ngành đào tạo: Marketing Khối thi: A00, A01, D01 Điểm chuẩn mới nhất: 27,45 điểm Học phí: Từ 15 - 17 triệu đồng/năm học Website: https://tmu.edu.vn/ 1.4. Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông Với vị thế là đơn vị đào tạo, nghiên cứu trọng điểm, chủ lực của Ngành thông tin và truyền thông Việt Nam, Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông được xem là một trong những trường có hệ thống đào tạo đạt chất lượng…
19/10/2024
Cách làm Youtube hiệu quả từ con số 0
Với sự phát triển mạnh mẽ của nền tảng video này, nhiều người đã tìm đến hướng dẫn cách làm YouTube để bắt đầu con đường trở thành YouTuber chuyên nghiệp. Nhưng làm thế nào để xây dựng một kênh YouTube hiệu quả thì không phải ai cũng nắm rõ vì có rất nhiều yêu cầu khác nhau như lên kế hoạch, tạo kênh, sáng tạo nội dung và tối ưu hóa SEO,… Bài viết này sẽ giúp bạn học cách làm YouTube từ những bước cơ bản nhất. 1. Giai đoạn 1: Trước khi ra mắt kênh YouTube (Lên kế hoạch) 1.1. Xác định định hướng xây kênh YouTube Trước khi bắt tay vào việc làm YouTube, bạn cần xác định rõ mục tiêu của mình. Có nhiều cách để xây dựng kênh YouTube, chẳng hạn như kiếm tiền qua nhận booking, quảng cáo, hay bán sản phẩm riêng của mình. Nhận booking: Đây là cách phổ biến nhất, phù hợp với những kênh chuyên về daily vlog, review sản phẩm hoặc những nội dung liên quan đến phong cách sống. Để thu hút nhãn hàng, bạn cần đầu tư vào chất lượng video, từ hình ảnh đến âm thanh. Bán sản phẩm của riêng mình: Nếu bạn có sản phẩm hoặc dịch vụ riêng, YouTube là kênh tuyệt vời để giới thiệu chúng đến khách hàng. Những nội dung chia sẻ kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm cá nhân sẽ giúp bạn xây dựng uy tín và thu hút đối tượng khách hàng mục tiêu. Quảng cáo: Đây là cách kiếm tiền trực tiếp từ YouTube thông qua việc tham gia chương trình đối tác của YouTube. Tuy nhiên, để đủ điều kiện tham gia, kênh của bạn cần có ít nhất 1000 người đăng ký và 4000 giờ xem công khai trong 12 tháng. Quảng cáo là một trong những nguồn kiếm tiền từ YouTube mà nhiều doanh nghiệp quan tâm 1.2. Xác định ngách nội dung cụ thể Chọn đúng ngách nội dung là yếu tố quan trọng giúp kênh YouTube của bạn phát triển bền vững. Việc thống nhất một chủ đề cụ thể sẽ giúp khán giả biết được bạn sẽ cung cấp loại nội dung gì, từ đó tăng khả năng giữ chân người xem và thu hút người đăng ký. Ví dụ, nếu bạn muốn làm về ngách “làm đẹp”, bạn có thể tập trung vào những chủ đề như trang điểm, chăm sóc da hoặc review sản phẩm. Những YouTuber nổi tiếng như Changmakeup, Chloe Nguyen… đã thành công với ngách này bằng cách cung cấp những hướng dẫn cụ thể và hữu ích cho khán giả. Changmakeup là kênh YouTube đầu tiên nhận nút vàng YouTube trong giới làm đẹp - điển hình trong việc xác định đúng ngách nội dung 1.3. Chọn tên kênh YouTube Tên kênh YouTube không chỉ là một cái tên, mà còn là thương hiệu của bạn trên nền tảng này. Tên kênh cần đảm bảo dễ nhớ, dễ tìm và có khả năng làm SEO tốt. Công thức “3 chữ” thường được khuyến nghị khi đặt tên kênh. Ví dụ, kênh “Beauty Tips” dễ nhớ và có khả năng làm SEO tốt hơn so với những tên dài và phức tạp. Tên kênh ngắn gọn sẽ giúp khán giả dễ dàng tìm kiếm và ghi nhớ. Công thức tên “3 chữ” luôn được nhiều YouTuber lựa chọn khi đặt tên kênh 2. Giai đoạn 2: Tạo kênh YouTube 2.1. Tạo kênh YouTube 1 - Lập tài khoản Google mới: Nếu bạn chưa có tài khoản Google, hãy tạo một tài khoản mới. Tài khoản này sẽ liên kết với kênh YouTube của bạn. 2 - Đăng nhập tài khoản YouTube bằng tài khoản Google vừa tạo: Sử dụng tài khoản Google vừa tạo để đăng nhập vào YouTube. 3 - Tạo kênh YouTube mặc định: Sau khi đăng nhập, bạn sẽ có một kênh YouTube mặc định. Tuy nhiên, để chuyên nghiệp hơn, bạn nên tạo một kênh thương hiệu. 4 - Tạo kênh YouTube Thương hiệu: Tạo kênh thương hiệu sẽ cho phép bạn thêm nhiều quản trị viên và quản lý kênh một cách chuyên nghiệp hơn. Giao diện kênh YouTube khi vừa tạo xong 2.2. Tùy chỉnh & Cài đặt kênh YouTube cơ bản Khi đã tạo kênh, bước tiếp theo là tùy chỉnh và cài đặt các thông tin cơ bản cho kênh. Thiết kế trang chủ xây dựng thương hiệu: Trang chủ của kênh YouTube là nơi tạo ấn tượng đầu tiên với người xem, vì vậy việc thiết kế banner và logo là rất quan trọng. Hãy chọn một banner thể hiện rõ chủ đề kênh của bạn và có màu sắc, hình ảnh thu hút. Logo cũng nên đơn giản nhưng nổi bật, giúp người xem dễ dàng nhận diện kênh của bạn khi tìm kiếm hoặc xem video của bạn trong các đề xuất. Thêm thông tin cơ bản cho kênh YouTube: Phần mô tả kênh là nơi bạn có thể giới thiệu ngắn gọn về bản thân hoặc kênh của mình. Hãy viết một đoạn mô tả ngắn, rõ ràng về nội dung chính mà bạn sẽ sản xuất, kèm theo các từ khóa liên quan để YouTube hiểu và đề xuất kênh của bạn đến đúng đối tượng. Đây cũng là nơi bạn có thể thêm liên kết đến các trang web, mạng xã hội hoặc liên hệ để xây dựng thương hiệu cá nhân. Cài đặt kênh YouTube: Việc thiết lập các cài đặt cơ bản cho kênh là rất quan trọng. Bạn nên kiểm tra và điều chỉnh cài đặt về quyền riêng tư, chẳng hạn như quyết định ai có thể xem các video và danh sách phát của bạn. Bên cạnh đó, hãy cài đặt thông báo để người đăng ký của bạn nhận được thông báo mỗi khi bạn đăng tải video mới. Nếu bạn có kế hoạch…
Video kiến thức mới
Cập nhật những kiến thức mới nhất về SEO, Google Ads & Digital Marketing từ SEONGON


