Bài viết nổi bật
22/03/2026
TOP 13 công ty dịch vụ SEO tốt nhất HCM 2026
Giữa thị trường kinh doanh đầy cạnh tranh tại TP. Hồ Chí Minh, việc đưa website lên top đầu Google là yếu tố sống còn để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và bứt phá doanh thu. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng đối tác đồng hành không hề dễ dàng. Bài viết này sẽ tổng hợp và đưa ra tiêu chí chi tiết để giúp bạn tìm ra công ty dịch vụ SEO tốt nhất HCM 2026, phù hợp nhất với mục tiêu và định hướng phát triển của mình. 1. Nên chọn dịch vụ seo tphcm nào? Để đưa ra quyết định đúng đắn, doanh nghiệp cần xem xét các tiêu chí mang tính đặc thù của địa phương, không chỉ dựa trên những yếu tố chung chung. Am hiểu thị trường và hành vi người dùng địa phương: Công ty SEO có kinh nghiệm triển khai tại TP. Hồ Chí Minh sẽ có lợi thế lớn trong việc nắm bắt các xu hướng tìm kiếm, "insight" và văn hóa tiêu dùng đặc thù của người dùng nơi đây. Có case study thành công với các doanh nghiệp cùng ngành nghề tại TP. Hồ Chí Minh: Điều này cho thấy họ không chỉ hiểu về SEO mà còn hiểu về đặc thù ngành của bạn, từ đó đưa ra chiến lược phù hợp và hiệu quả. Vị trí văn phòng và khả năng hỗ trợ trực tiếp, linh hoạt: Mặc dù có thể làm việc online, agency có văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh giúp việc trao đổi, họp mặt và xử lý các vấn đề phát sinh trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn. Năng lực chuyên môn: Ưu tiên đơn vị có quy trình làm việc rõ ràng, thế mạnh về mảng dịch vụ (SEO tổng thể, SEO từ khóa, SEO e-commerce...), các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực 2. Danh sách các công ty dịch vụ SEO tốt nhất Hồ Chí Minh Dưới đây là danh sách các công ty dịch vụ SEO đáp ứng các yêu cầu chất lượng trên: Tên agency Năm thành lập Thế mạnh Các đối tác tiêu biểu SEONGON 2012 Phương pháp SEO Tổng thể AI Max độc quyền, phát triển bền vững; Vị trí đắc địa tại TP. Hồ Chí Minh; Đội ngũ am hiểu và có kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thị trường miền Nam. AEON Mall Bình Tân, Nippon Paint, Corèle V., Viện thẩm mỹ Khơ Thị, New Hair... GTV SEO 2016 Phương pháp Entity (xây dựng và xác thực thương hiệu toàn diện), đào tạo và triển khai SEO. Carase, Apolat Legal, Office Saigon, Vietmoney Mona Media 2016 Sở hữu đội ngũ kỹ thuật in-house mạnh, cung cấp giải pháp chuyển đổi số toàn diện (web, app, Marketing). Etalk, A&T Labels, Phúc An Nông, Hoa ngữ Đông Phương TopOnSeek 2016 Tư duy "Data-Driven" (lấy dữ liệu làm trung tâm), có kinh nghiệm và khả năng triển khai SEO quốc tế. Timo, ZaloPay, DHC, JYSK, ELSA Vinalink Media 1999 Bề dày kinh nghiệm và uy tín cao, am hiểu sâu sắc thị trường Việt Nam, kết hợp giữa thực thi và đào tạo. nhiều dự án với đa dạng lĩnh vực Gobranding 2012 Kế thừa kinh nghiệm và quy trình làm việc chuẩn Nhật Bản (đề cao tính kỷ luật, minh bạch, hiệu quả). YAMAHA, Kangoroo, OCB, Everon, Teraco Navee 2019 Năng lực hoạch định chiến lược bài bản, tư duy SEO tổng thể gắn liền với chiến lược xây dựng uy tín thương hiệu. Minh Thư Fashion SEODO 2017 Chuyên môn hóa cao độ vào SEO, phương pháp SEO Branding. Mobifone, Vinhomes, Viettel Store, Sonha, Hakago JPWEB đang cập nhật Cung cấp dịch vụ giá cả phải chăng và có tỉ lệ dự án thành công 100% (theo tuyên bố). đa dạng lĩnh vực như y tế, giáo dục, vận tải Miko Tech đang cập nhật Tối ưu SEO ngay từ gốc rễ (trong khâu thiết kế website), đảm bảo nền tảng kỹ thuật tốt. Nihaoma, Kim Tinh, Jinhone, Hehaha SEOSONA 2021 Cam kết KPI thực tế dựa trên doanh thu ("SEO là để bán hàng"), có chính sách hoàn tiền. Stella Mega City, Tin bán xe, Saigon Land Smarkgo đang cập nhật Năng lực xây dựng chiến lược Marketing tổng thể, có thế mạnh đặc biệt trong lĩnh vực B2B. Erada Vietnam, Emira Clinic, Ngoại thất xanh SEO Center 2018 Giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và chuyển đổi cao nhờ chiến lược SEO & CRO hiện đại. Piano Đức Trí, Mua bán Golf, An Tịnh 2.1. SEONGON SEONGON là một trong những đối tác cao cấp (Premier Partner) đầu tiên của Google tại Việt Nam, với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Digital Marketing. SEONGON đã phục vụ 5000+ doanh nghiệp triển khai dịch vụ seo tại tphcm, với hơn 900+ dự án SEO vào trang nhất Google nhờ tập trung vào việc cung cấp các giải pháp Marketing toàn diện và bền vững. Website: https://seongon.com Địa chỉ: Toong - 126 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. HCM. Dịch vụ nổi bật: SEO Tổng Thể theo phương pháp PPP (tiền thân của SEO tổng thể AI MAX), Google Ads, Facebook Ads, Tiktok Ads, Digital Branding tổng thể. Điểm mạnh & khác biệt: Phương pháp SEO Tổng thể AI Max độc quyền, tập trung vào sự phát triển an toàn, bền vững trong kỷ nguyên AI thay vì chạy theo thứ hạng ngắn hạn, kết hợp chặt chẽ SEO với tối ưu AI Overview để tăng hiệu suất tổng thể. Vị trí văn phòng tại quận 3 TP. Hồ Chí Minh, gần các tuyến phố lớn, thuận tiện cho việc gặp gỡ, trao đổi và ký kết hợp tác. Đội ngũ triển khai chuyên biệt tại Sài Gòn nắm bắt rõ nhu cầu khách hàng, giúp rút ngắn thời gian phản hồi, xử lý yêu cầu từ khách hàng. Triển khai…
SEO
10/10/2024
Mật độ từ khóa và 8 chiến thuật giúp website lên top Google
Mật độ từ khóa được biết đến là một trong những yếu tố quan trọng trong hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Việc hiểu và áp dụng đúng cách mật độ từ khóa không chỉ giúp cải thiện thứ hạng website mà còn tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng. Vậy như thế nào là sử dụng mật độ từ khóa đúng cách? Làm thế nào để gia tăng lưu lượng truy cập cho website một cách hiệu quả? 8 chiến thuật dưới đây sẽ giúp website của bạn lên top Google và đảm bảo duy trì lâu dài. 1. Mật độ từ khóa là gì? Dành cho những ai chưa biết, mật độ từ khóa (Keyword Density) trong SEO được hiểu là tỷ lệ phần trăm cho biết từ khóa xuất hiện bao nhiêu lần trên tổng số từ của một trang cụ thể. Từ khóa đó có thể là một hoặc một cụm từ. Việc xác định mật độ từ khóa giúp đánh giá mức độ tập trung của nội dung vào từ khóa đó. Ví dụ, một bài viết về trang sức bạc trên website bán trang sức các loại sử dụng từ khóa là “trang sức bạc” với mật độ từ khóa là 3%. Mật độ từ khóa đóng vai trò đánh giá mức độ tập trung của nội dung vào từ khóa 1.1. Công thức tính mật độ từ khóa Cách tính mật độ từ khóa của một nội dung bài viết khá dễ dàng, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F để tìm kiếm và đếm số lần xuất hiện của từ khóa. Sau đó, bạn có thể áp dụng công thức: Mật độ từ khóa = (Số lần xuất hiện/tổng số từ trên trang) x100%. Ví dụ, số lần từ khóa “trang sức bạc” xuất hiện trong bài viết 1000 từ là 10 lần. Như vậy, kết quả là (10/1000) x 100% = 1%. Như vậy, mật độ từ khóa “trang sức bạc” xuất hiện trong nội dung bài viết là 1%. 1.2. Mật độ từ khóa bao nhiêu là phù hợp nhất cho SEO web? Trên thực tế, Google chưa từng công bố bất kỳ một con số cụ thể nào quy định về mật độ từ khóa tối ưu cho SEO. Thay vì chỉ tập trung vào việc đạt được con số mật độ từ khóa cụ thể, điều quan trọng hơn là đảm bảo từ khóa xuất hiện ở những vị trí hợp lý nhất trong nội dung bài viết. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là mật độ từ khóa không còn quan trọng. Theo các chuyên gia, tỷ lệ từ khóa cho một nội dung bài viết thường nằm trong khoảng từ 1-3%. Đây là mức mật độ từ khóa tối ưu đủ để Google nhận diện mà không khiến nội dung trở nên cứng nhắc hay spam. Mật độ từ khoá từ 1 - 3% là vừa đủ cho nội dung trang web SEO Để đạt được hiệu quả tối ưu trên, có một số yếu tố quan trọng SEOer cần lưu ý, bao gồm: Đặt từ khóa ở các vị trí chiến lược như tiêu đề, sapo mở đầu, các heading 1 - 2 - 3 - 4 và kết luận. Ví dụ, nếu bạn đang viết về “mật độ từ khóa” thì hãy lồng ghép từ khóa này ở tiêu đề và câu đầu tiên của phần mở đầu. Đảm bảo mật độ từ khóa ở tần suất phù hợp, tránh việc lạm dụng nhồi nhét từ khóa một cách không cần thiết. Thay vào đó, SEOer nên phân bố từ khóa một cách đồng đều và hợp lý trong toàn bộ nội dung bài viết. Đảm bảo sự tự nhiên tối đa cho nội dung bằng cách lồng ghép từ khóa một cách mượt mà, không gây cảm giác gượng ép cho người đọc. Nội dung cần trôi chảy, tự nhiên kể cả khi từ khóa xuất hiện nhiều lần. Độ dài từ khóa hợp lý, tránh việc sử dụng những từ khóa quá dài vì có thể tạo cảm giác spam hay nhồi nhét quá mức. Nhìn chung, mật độ từ khóa cần được sử dụng một cách khéo léo và tự nhiên. Nếu đảm bảo điều này thì nội dung sẽ dễ được Google và người đọc đánh giá cao. 1.3. Có thể sử dụng những công cụ nào check mật độ từ khóa? Để check mật độ từ khóa chính xác và hiệu quả, SEOer có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ dưới đây: Ahrefs: Công cụ SEO trả phí phổ biến không những giúp xác định thứ hạng từ khóa, backlink của bài viết mà còn cung cấp thông tin chi tiết về mật độ từ khóa. Yoast SEO: Công cụ miễn phí dành cho WordPress không những hỗ trợ tối ưu hóa SEO tổng thể cho website mà còn giúp kiểm tra mật độ từ khóa, đảm bảo từ khóa được phân bổ đồng đều và hợp lý trong nội dung. SEOQuake: Công cụ SEO cung cấp mọi dữ liệu liên quan đến website, trong đó bao gồm số lần xuất hiện của từ khóa cùng với tỷ lệ phần trăm mật độ từ khóa trong nội dung bài viết. Small SEO Tools: Công cụ miễn phí với công dụng nổi bật là kiểm tra mật độ từ khóa bằng URL hoặc văn bản. Số lần xuất hiện của từ khóa sẽ được hiển thị cụ thể và được trình bày trực quan qua ba bảng: Tag Cloud, Top Keyword và Keyword Density. Có nhiều công cụ giúp SEOer đo lường mật độ từ khóa trong bài viết 2. Mật độ từ khóa có thực sự quan trọng hay không? Việc tối ưu hóa mật độ từ khóa từng là một yếu tố hàng đầu trong SEO website nhiều năm trở về trước. Song gần đây, thuật…
08/10/2024
Cách sử dụng Google Analytics hiệu quả? 4 nhóm chỉ số quan trọng cần theo dõi
Google Analytics 4 đem đến nhiều thông tin chi tiết về lưu lượng truy cập trang giúp các quản trị viên dễ dàng quản lý và đánh giá tình trạng website của mình. Vậy, sử dụng Google Analytics 4 như thế nào để đạt được hiệu quả tối ưu? Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây! 1. Cách hoạt động của GA4 Hiểu rõ cơ chế hoạt động của Google Analytics là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo rằng bạn đang thu thập và phân tích đúng loại dữ liệu, cũng như tránh những sai sót có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích về sau. Cơ chế hoạt động của GA4 được chuẩn hoá với 3 bước cơ bản gồm: Thu thập, báo cáo và khám phá dữ liệu. Dưới đây là thông tin chi tiết: 3 bước thuộc cơ chế hoạt động của GA4 Bước 1: Thu thập dữ liệu Để GA4 có thể thu thập được dữ liệu, trước hết cần gửi đúng và đủ. Ví dụ nếu bạn muốn theo dõi số lượng người dùng nhấp vào nút "Mua hàng" trên trang sản phẩm, bạn cần tạo một sự kiện trong Google Analytics và gửi dữ liệu về sự kiện này khi người dùng thực hiện hành động đó. Nếu bạn không gửi sự kiện này thì công cụ không thể thống kê báo cáo cho bạn. Bước 2: Báo cáo (Trực quan hóa dữ liệu) Sau khi thu thập dữ liệu hoàn tất, Google Analytics có nhiệm vụ báo cáo (hay còn gọi là trực quan hóa dữ liệu). GA4 sử dụng nhiều hình thức báo cáo khác nhau để giúp bạn dễ dàng hiểu thông tin đã được thu thập ở bước 1, bao gồm: dạng biểu đồ, dạng bảng và dạng phễu. Hình ảnh minh hoạ báo cáo trực quan của Google Analytics dưới dạng bảng và biểu đồ Bước 3: Khám phá (Khám phá dữ liệu) Khám phá là giai đoạn bạn thực sự "đào sâu" vào dữ liệu mà GA4 đã thu thập được. Khác với việc chỉ xem các báo cáo thông thường, ở bước này, bạn sẽ chủ động đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời thông qua việc phân tích dữ liệu một cách linh hoạt hơn. Giả sử, bạn có một cửa hàng thời trang, bạn có thể sử dụng công cụ GA4 để: Tạo một biểu đồ đường: So sánh doanh thu của từng sản phẩm trong 3 tháng gần nhất để xem sản phẩm nào có doanh thu giảm mạnh nhất. Phân tích phễu: Xây dựng một phễu từ trang danh mục sản phẩm đến trang thanh toán để xem khách hàng đang bỏ rơi giỏ hàng ở bước nào. Để sử dụng Google Analytics hiệu quả, nắm vững về cách cài đặt, những báo cáo và các công cụ khám phá dữ liệu là điều cần thiết. Cụ thể: Cài đặt Google Analytics 4 Thực hiện cài đặt Google Analytics 4, bạn tham khảo qua 4 bước cụ thể sau: Bước 1: Cài đặt mã GA4 lên website Bước đầu tiên để bắt đầu thu thập dữ liệu là cài đặt mã GA4 lên website nhằm theo dõi các sự kiện căn bản như xem trang, số phiên,... Để thực hiện bước này, bạn thao tác theo cách sau: Truy cập vào Google Analytics và đăng nhập tài khoản của bạn. Tìm mã theo dõi trong phần quản lý tài sản GA4. Sao chép và dán mã vào phần của website để sử dụng Google Tag Manager hiệu quả hơn. Bước 2: Cài đo lường nâng cao GA4 Mục tiêu của việc cài đo lường nâng cao GA4 là kích hoạt các sự kiện nhằm thu thập dữ liệu chi tiết hơn về hành vi của người dùng. Bạn có thể theo dõi chi tiết với các thao tác: Cuộn chuột: Theo dõi xem người dùng cuộn trang đến đâu. Tải file: Đếm số lần người dùng tải xuống các tệp. Điền form: Theo dõi các tương tác với form trên trang web. Ô tìm kiếm: Thu thập dữ liệu về các từ khóa người dùng tìm kiếm trên trang web. Bấm vào liên kết ngoài: Theo dõi các liên kết dẫn đến các trang web khác. Bước 3: Cài đặt sự kiện không có sẵn Những sự kiện không có sẵn được cài đặt nhằm theo dõi hành động cụ thể của người dùng trên website mà các quản trị viên quan tâm nhưng chưa được GA4 theo dõi mặc định. Một số sự kiện riêng biệt có thể kể đến như: thêm vào giỏ hàng, xem giỏ hàng, xem sản phẩm,... Bước 4: Cài đặt chuyển đổi Việc cài đặt chuyển đổi được thực hiện bằng cách chọn những sự kiện quan trọng để nâng cấp lên thành chuyển đổi. Bạn có thể cài đặt theo cách sau: Chọn sự kiện: Liên kết các sự kiện đã tạo ở bước 3 với mục tiêu chuyển đổi. Cấu hình giá trị: Nếu mục tiêu có giá trị (ví dụ: doanh thu từ một đơn hàng), bạn có thể gán giá trị cho nó. 2. Giới thiệu 14+ báo cáo Google Analytics 4 thông dụng 2.1. Theo dõi 7 báo cáo phân tích dữ liệu hiệu quả Bên cạnh việc nắm rõ các bước cài đặt Google Analytics 4, việc hiểu rõ các báo cáo phân tích dữ liệu là điều quan trọng giúp bạn thu thập được thông tin giá trị. Theo đó, 7 báo cáo cần lưu ý là: Báo cáo tổng quan: Cái nhìn tổng thể về hiệu suất website. Báo cáo theo thời gian thực: Theo dõi số người đang hoạt động trên trang của bạn, họ truy cập trang nào, thực hiện các thao tác gì và đến từ quốc gia nào. Báo cáo thu nạp: Nguồn gốc của lưu lượng truy cập. Báo cáo mức độ: Mức độ tương…
08/10/2024
Tổng quan về Google Analytics – Hướng dẫn đọc báo cáo chuyên nghiệp
Google Analytics trở thành công cụ đắc lực, không thể thiếu trong quá trình quản lý website/ứng dụng di động của các nhà quản trị. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các kiến thức quan trọng về GA4 và giúp bạn đọc 7 loại báo cáo GA4 dễ hiểu, chuyên nghiệp. 1. Tổng quan về lợi ích & các báo cáo trong GA4 Google Analytics là công cụ phân tích dữ liệu website/ứng dụng miễn phí của Google. Công cụ cung cấp nguồn thông tin quý giá về nguồn truy cập, hành vi người dùng, dữ liệu nhân khẩu học và hiệu suất chuyển đổi. Thông qua Google Analytics, các nhà quản lý website, ứng dụng di động có thể thực hiện vai trò quản trị tốt hơn, khi nắm được tất cả những hành động nào từ người dùng đã và đang diễn ra trên sản phẩm của mình. Cụ thể, bạn sẽ trả lời được chi tiết các câu hỏi: Người dùng là ai? Họ đến từ đâu, đặc điểm, sở thích, thiết bị của họ là gì? Người dùng đã truy cập trên website/ứng dụng của bạn khi nào, họ làm gì và làm như thế nào? Bằng việc trả lời được những câu hỏi trên, bạn sẽ có thể: Nâng cao hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo, marketing: Sử dụng hiệu quả nguồn nội dung và các kênh truyền thông để tối ưu hóa chiến dịch, nhằm tăng tỷ lệ chuyển đổi, giảm chi phí đầu tư, tối đa hóa lợi nhuận. Ra quyết định kinh doanh chính xác: Nắm bắt nhanh chóng thị hiếu của người dùng cũng như sự thay đổi của thị trường để đưa ra chiến lược phát triển phù hợp. Các báo cáo sẵn có nhà quản trị có thể tìm thấy tại Tab “Báo cáo” Phía trên là hình ảnh tóm tắt các loại báo cáo thông dụng trong GA4. Danh mục báo cáo nổi bật với 5 lại báo cáo chính, bao gồm: Báo cáo thu nạp: Báo cáo này cho thấy hiệu quả của các chiến dịch marketing, quảng cáo và các kênh tiếp cận khách hàng khác. Nó cung cấp thông tin về nguồn gốc của lưu lượng truy cập (ví dụ: Google, Facebook, trực tiếp, email). Ví dụ: Số lượng khách hàng mới đến từ quảng cáo Google Ads tăng 20% so với tháng trước. Báo cáo mức độ tương tác: Báo cáo này cho thấy khách hàng có thực sự quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ của bạn hay không. Nó bao gồm các chỉ số như thời gian ở lại trên trang, tỷ lệ thoát, số lượng trang xem trung bình, tương tác với các bài viết, video, hình ảnh. Ví dụ: Tỷ lệ khách hàng thực hiện tương tác gọi điện/nhắn tin zalo tăng 15%. Báo cáo kiếm tiền cho trang thương mại điện tử: Báo cáo này cho thấy doanh thu, lợi nhuận và các chỉ số liên quan đến quá trình bán hàng. Nó bao gồm giá trị đơn hàng trung bình, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu từ các sản phẩm/dịch vụ khác nhau. Ví dụ: Doanh thu từ sản phẩm mới tăng 30% so với tháng trước. Báo cáo tỷ lệ giữ chân: Báo cáo này cho thấy mức độ trung thành của khách hàng với thương hiệu. Nó bao gồm các chỉ số như tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng, tần suất mua hàng, giá trị trung bình của đơn hàng từ khách hàng thân thiết. Ví dụ: Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng trong vòng 3 tháng tăng 10%. Báo cáo người dùng: Báo cáo này giúp bạn hiểu rõ hơn về đối tượng khách hàng của mình. Nó bao gồm các thông tin nhân khẩu học, sở thích, hành vi mua sắm, thiết bị sử dụng. Ví dụ: Khách hàng nữ chiếm 60% tổng số khách hàng vào website và thiết bị di động là thiết bị họ vào thường xuyên. Ngoài 5 báo cáo trên thì bạn cũng nên tìm hiểu về 2 loại báo cáo khác (Ít dùng để phân tích) là: Báo cáo thời gian thực: Báo cáo cung cấp dữ liệu cập nhật liên tục về các hoạt động diễn ra trên hệ thống, website hoặc ứng dụng. Báo cáo này cho phép theo dõi trực tiếp các thay đổi và xu hướng trong thời gian thực, giúp người dùng đưa ra quyết định nhanh chóng và kịp thời. Báo cáo tổng quan: Cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất của một quá trình, dự án hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Báo cáo này thường được sử dụng để đánh giá kết quả, so sánh với mục tiêu đã đặt ra và đưa ra những cải tiến cần thiết. Chi tiết từng loại báo cáo sẽ được trình bày rõ ở phần sau. 2. Hướng dẫn đọc 7 loại báo cáo quan trọng trong Google Analytics 4 Cấu trúc chung của các loại báo cáo được chia làm 2 phần: Báo cáo tổng quan về các số liệu thuộc loại báo cáo đó. Báo cáo chi tiết về từng số liệu. Ví dụ trong báo cáo thu nạp có mục “Tổng quan” chính là báo cáo tổng quan và các mục “Thu nạp người dùng”, “Thông tin thu nạp lưu lượng truy cập", “Nhóm thuần tập trong hoạt động thu nạp người dùng" chính là các báo cáo chi tiết. Bạn có thể theo dõi hình bên dưới để hiểu hơn về cấu trúc của các loại báo cáo. 2.1. Báo cáo theo thời gian thực Báo cáo theo thời gian thực giúp bạn theo dõi hoạt động trên trang web hoặc ứng dụng của mình ngay khi chúng diễn ra. Điều này giúp bạn có thể thấy cách người dùng tương tác với và hành vi của họ, cụ thể: Số lượng người dùng trong 5…
23/09/2024
Backlink nofollow và backlink dofollow – Phân biệt để sử dụng hiệu quả
Backlink nofollow, được đánh dấu rel="nofollow" là loại backlink mà Googlebot không theo dõi. Tuy nhiên, cả backlink nofollow và backlink dofollow đều có vai trò riêng biệt trong SEO. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai loại backlink này để thực hiện chiến lược SEO phù hợp cho website của mình. 1. Backlink nofollow và backlink dofollow là gì? Được ra đời khoảng 15 năm trước, thuộc tính nofollow khi ấy có nhiệm vụ hỗ trợ ngăn chặn nội dung không hữu ích như thư rác, bình luận vi phạm và liên kết quảng cáo. Tuy nhiên, khi Internet và hành vi người dùng có nhiều thay đổi, Google nhận ra đã đến lúc phải kiểm soát chặt chẽ hơn thẻ nofollow cũng như cách xử lý chúng. Giờ đây, liên kết nofollow được sử dụng trong trường hợp bạn muốn dẫn link đến một trang web khác nhưng không muốn Google theo dõi liên kết đó. Để đánh dấu link nofollow bạn sẽ thêm thẻ thuộc tính rel="nofollow" vào đoạn mã HTML (ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web). Trong mắt người dùng link nofollow và dofollow không hề có sự khác biệt, các đường dẫn được gắn thẻ rel="nofollow" vẫn hoạt động như một liên kết ngược thông thường nên người đọc vẫn có thể nhấp vào liên kết và đi tới trang web được dẫn link một cách dễ dàng. Với backlink dofollow, về cơ bản nó là một backlink bình thường có thể được gắn thẻ rel= "dofollow" hoặc không. Các link dofollow cho phép Google đi theo link đó và tiến hành theo dõi, thu thập, đánh giá nội dung của trang được liên kết. 2. 4 lợi ích của backlink nofollow Mặc dù Googlebot không theo dõi backlink nofollow nhưng loại backlink này vẫn mang đến nhiều lợi ích cho website của bạn: 2.1. Gia tăng lượng truy cập (traffic) cho website Việc đặt backlink nofollow trên các website chất lượng có ảnh hưởng đến lượng traffic cho website của bạn. Ví dụ, trang web A - vốn có lượng truy cập dồi dào có đặt link dẫn đến trang web B - trang web của bạn. Người đọc nhấp vào liên kết đó từ website A, và truy cập đến website B của bạn, tức là bạn đã nhận được thêm 1 truy cập. Dù liên kết đó gắn thuộc tính nofollow nhưng đây vẫn được coi là cách hiệu quả để thu hút traffic cho website. Ngoài ra, đây cũng là cơ hội để bạn thu về backlink dofollow. Khi có nhiều người dùng truy cập vào website của bạn, đọc nội dung và thấy những kiến thức hữu ích họ có xu hướng chia sẻ liên kết trên các nền tảng số. Đồng nghĩa, website của bạn đã có nhiều backlink hơn và khả năng cao đó là backlink dofollow. 2.2. Hạn chế rủi ro cho website của bạn Bằng cách đặt thêm nofollow vào liên kết, công cụ tìm kiếm sẽ không theo dõi liên kết đó nữa. Điều này đồng nghĩa rằng, pagerank từ trang hiện tại không ảnh hưởng đến trang đích. Cụ thể, nếu bạn gắn một liên kết của website A trên website B của bạn thì thứ hạng của bạn hoàn toàn không bị ảnh hưởng dù website A có thứ hạng rất cao hay rất thấp. Bên cạnh đó, liên kết nofollow còn giúp ngăn chặn các spammer sử dụng trang web của bạn để tăng thứ hạng của họ. Điều này giúp bạn tránh bị Google phạt lỗi spam. 2.3. Quản lý liên kết không đáng tin hoặc nội dung không phù hợp Khi bạn dẫn link đến một trang web khác, tức là bạn đang "giới thiệu" trang đó với Google. Nếu trang đó không đáng tin cậy, Google có thể đánh giá thấp cả trang web của bạn. Tuy nhiên, thẻ nofollow là một cách để bạn khẳng định với Google rằng bạn không có bất cứ đánh giá gì với nội dung trên trang web đó và Google không được coi đây là lời giới thiệu của bạn. 2.4. Tăng độ đa dạng của backlink Một profile backlink tự nhiên bao gồm cả backlink dofollow và backlink nofollow. Việc sở hữu cả backlink dofollow và backlink nofollow giúp profile backlink của bạn trở nên đa dạng và tự nhiên hơn từ đó cải thiện khả năng xếp hạng trên kết quả tìm kiếm. 3. So sánh backlink nofollow và backlink dofollow Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa backlink nofollow và backlink dofollow, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm của từng loại backlink: Tiêu chí Backlink nofollow Backlink dofollow Thuộc tính Backlink nofollow được gắn thuộc tính rel="nofollow" trong mã HTML. Thuộc tính này báo hiệu cho bot của Google và các công cụ tìm kiếm khác rằng không nên theo dõi và quét nội dung của liên kết. Backlink dofollow không có thuộc tính rel hoặc có thuộc tính rel="dofollow". Điều này cho phép bot Google theo dõi liên kết, thu thập thông tin và đánh giá nội dung của trang được liên kết. Tác động đến thứ hạng Backlink nofollow không truyền giá trị PageRank (sức mạnh liên kết) cho trang đích, do đó không ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng của website trên trang kết quả tìm kiếm (SERP). Backlink dofollow truyền giá trị PageRank từ trang nguồn đến trang đích, giúp tăng cường sức mạnh SEO và có khả năng cải thiện trực tiếp thứ hạng website trên SERP. Tăng uy tín website Backlink nofollow không giúp tăng độ uy tín và tin cậy của website một cách trực tiếp. Tuy nhiên, nếu được đặt trên các website uy tín, nó vẫn mang lại giá trị gián tiếp như tăng traffic. Backlink dofollow có thể giúp tăng độ tin cậy và uy tín của website nếu được đặt…
11/09/2024
Kinh nghiệm triển khai nội dung SEO B2B
Xây dựng chiến lược nội dung SEO B2B là một thách thức đối với những người làm marketing bởi vì đối tượng mục tiêu của họ là doanh nghiệp, không phải người tiêu dùng. Cách các doanh nghiệp đưa ra quyết định mua sản phẩm/dịch vụ không giống với khách hàng tiêu dùng. Do đó, những người làm marketing trong lĩnh vực B2B cần đặt góc nhìn và cách tiếp cận đúng đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp. Xây dựng tư duy và tâm thế tốt khi triển khai dự án B2B Tư duy: “Đừng bán sản phẩm, hãy bán GIẢI PHÁP”. Tâm thế: Không chỉ là 1 người sản xuất nội dung mà hãy đặt bản thân ở cương vị là nhân viên bán hàng, marketing in-house của doanh nghiệp. Bạn hãy đóng vai là một nhân viên sale để tư vấn giải pháp tiềm năng cho khách hàng doanh nghiệp. 1. Khái niệm Content B2B B2B là viết tắt của Business to Business, nghĩa là từ doanh nghiệp tới doanh nghiệp. Nội dung B2B (hay cách gọi thông dụng Content B2B) là những bài viết được tạo ra để tiếp cận với đối tượng khách hàng là doanh nghiệp, không phải đại chúng. Đối tượng khách hàng mục tiêu của SEO B2B là doanh nghiệp, không phải người tiêu dùng. 2. Mục tiêu làm SEO B2B Tiếp cận và quảng bá sản phẩm của doanh nghiệp mình tới nhiều khách hàng doanh nghiệp (KHDN). Quảng bá sản phẩm/dịch vụ: Sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp luôn xuất hiện khi khách hàng thực hiện truy vấn. Tăng nhận diện thương hiệu: Xây dựng hình ảnh chuyên gia hàng đầu trong tâm trí khách hàng và tăng độ phủ ở nhiều điểm chạm trên hành trình tìm kiếm thông tin của họ. Làm SEO B2B không phải là để chốt sale mà để hỗ trợ quá trình ra quyết định của khách hàng. Bởi vì: Bán sản phẩm cho KH doanh nghiệp sẽ phức tạp và cần nhiều thời gian hơn. Tâm lý của khách hàng B2B là mua hàng bằng lý tính (không phải bằng cảm xúc như KH B2C). Vì vậy, quá trình đưa ra quyết định cần nhiều thời gian để cân nhắc nhiều yếu tố và trải qua nhiều giai đoạn. Trong đó, họ sẽ chú trọng vào ROI (tỷ lệ lợi nhuận/chi phí bỏ ra), mức độ hiệu quả của giải pháp/sản phẩm/dịch vụ,… Mức kỳ vọng về chuyển đổi nên tập trung vào bước khách hàng trở thành lead (để lại số điện thoại, email,…). Sau đó, bộ phận sale sẽ liên hệ, tiếp cận và thuyết phục khách hàng lựa chọn doanh nghiệp của mình. Chuyển đổi trong Marketing B2B thường sẽ kéo dài hơn so với B2C. 3. Đối tượng của Content B2B Khách hàng của doanh nghiệp B2B sẽ có nhiều chân dung, trong đó có 4 nhóm điển hình là: Nhân sự khảo sát thị trường Người có ảnh hưởng tới quyết định mua Người ra quyết định Người trực tiếp sử dụng Việc xác định rõ các chân dung khách hàng (người ra quyết định mua hàng, ký hợp đồng; người có ảnh hưởng đến đối tượng đó) và vấn đề của từng nhóm giúp người viết lựa chọn được hướng tiếp cận triển khai nội dung hiệu quả. 3.1 Nhân sự đi tìm trực tiếp Họ là người thực hiện nhiều khảo sát và nghiên cứu thị trường để tìm ra những lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp của mình. Họ tổng hợp danh sách các đối tác tiềm năng, đưa ra đánh giá về ưu và nhược điểm của họ cho cấp trên. Mục tiêu tìm kiếm: Tìm ra ưu điểm, key selling point, nhược điểm của doanh nghiệp. Search intent nổi trội: Sản phẩm abc nào tốt nhất hay đơn vị cung cấp nào tốt nhất/uy tín nhất? Nội dung cần thể hiện: Những key selling point và unique selling point (USP) của doanh nghiệp. 3.2 Người ảnh hưởng tới việc ra quyết định Đa số là những người am hiểu chuyên môn và sản phẩm như bộ phận kỹ thuật, IT, chuyên gia,… Đây là những người quan tâm chủ yếu tới chất lượng của sản phẩm sẽ mang tới hiệu suất, hiệu năng như thế nào. Vì vậy, nội dung cần có chiều sâu, độ chính xác cao, hiểu ngành, thể hiện rõ được USP của sản phẩm so với các đối thủ. 3.3 Người ra quyết định Họ chính là CEO, quản lý cấp cao của bộ phận trong doanh nghiệp và điều họ quan tâm nhất là giá cả, tỷ lệ ROI (chi phí chi ra/lợi nhuận thu về) và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên họ có thể không phải là người trực tiếp đọc bài viết của bạn. Vì vậy, đối với 3 nhóm này, nội dung cần tập trung vào: Doanh nghiệp của bạn sẽ cung cấp GIẢi PHÁP tối ưu giải quyết được vấn đề, nỗi đau của họ. Kết quả mà họ nhận được sau khi lựa chọn sản phẩm/giải pháp. Chỉ rõ và nhấn mạnh Key Selling Points và Unique Selling Points trong các bài viết. 3.4 Người trực tiếp sử dụng Họ là người trực tiếp sử dụng sản phẩm/dịch vụ nhưng không có quyền đưa ra quyết định mua. Tuy nhiên, ý kiến của họ về sản phẩm/dịch vụ có thể tác động trực tiếp đến cấp trên. Ví dụ về máy quẹt thẻ POS. Người sử dụng trực tiếp là nhân viên thu ngân (với các cửa hàng nhỏ thì có thể là người chủ). Mong muốn của đối tượng này đó là sản phẩm dễ sử dụng, ít thao tác, dễ nhớ, có thể chuyển thông tin giao dịch vào 1 hệ thống tổng mà không cần kiểm kê hàng ngày. Họ sẽ phản hồi cho cấp trên về chất lượng, tính khả dụng của máy POS trong quá trình làm việc. Vai trò của chân dung người trực tiếp sử dụng đối với người viết trong quá trình nghiên cứu dự…
11/09/2024
Các lợi ích khi sử dụng trung tâm khám phá GA4
Các nghiên cứu gần đây cho thấy các công ty ưu tiên ra quyết định dựa trên dữ liệu có khả năng sinh lời cao hơn 6% so với năm trước, trong khi 89% các nhà tiếp thị nói rằng dữ liệu rất quan trọng để ra quyết định thành công. Trung Tâm Khám phá GA4 cho phép bạn đi sâu hơn vào dữ liệu của mình để có được thông tin chi tiết thông qua các báo cáo có thể tùy chỉnh và tương tác phù hợp với các câu hỏi phức tạp của bạn về khách hàng. Công cụ “Khám phá” là tập hợp các kỹ thuật nâng cao mà trước đây chỉ có trong Google Analytics 360 (Bản trả phí của Google) mới có: Dùng để khám phá “SÂU” dữ liệu đã thu thập được và trả lời các CÂU HỎI PHỨC TẠP trong hành vi người dùng. Google đã xây dựng nhiều loại báo cáo thông dụng để doanh nghiệp sử dụng dễ dàng. Khám phá ngay chuỗi video Google Analytics 4 chi tiết: https://www.youtube.com/playlist?list=PLDAP0GHy1Yws7JZStWlwfT2OOUK9r_C5g Xem thêm các video khác tại đây! 1. Các lợi ích khi sử dụng trung tâm khám phá GA4 Tiêu chí Khám phá Báo cáo Các dạng báo cáo Báo cáo bảng Báo cáo phễu Báo cáo luồng hành vi Báo cáo người dùng Đa phần là dạng báo cáo bảng Chức năng Khám phá sâu dữ liệu người dùng Chỉ có những báo cáo căn bản Người dùng Muốn phân tích sâu dữ liệu, tìm “insight” mới Xem tổng quan về báo cáo chung ở trên website Thời gian xử lý Số liệu chính xác phải sau 48h Số liệu thường được cập nhật sau 1 vài giờ 1.1. Nhiều mẫu báo cáo khác nhau => Linh hoạt trong phân tích Trung Tâm Khám Phá trong GA4 không có các báo cáo được xác định trước. Thay vào đó, nó cung cấp cho bạn một giao diện linh hoạt để tạo các báo cáo tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn. Bạn có thể chọn các chỉ số, thứ nguyên và phân đoạn mà bạn quan tâm để xây dựng các báo cáo chi tiết và khám phá dữ liệu một cách chuyên sâu. Dưới đây là một số loại báo cáo phổ biến mà bạn có thể tạo trong Trung Tâm Khám Phá: Báo cáo khám phá (Exploration report): Đây là loại báo cáo linh hoạt nhất, cho phép bạn tự do kết hợp các kỹ thuật phân tích khác nhau như phân tích phễu, phân tích đường dẫn, phân tích theo nhóm và phân tích sự kiện. Báo cáo phễu (Funnel exploration report): Báo cáo này giúp bạn hiểu rõ hành trình của người dùng qua các bước khác nhau trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó xác định các điểm rò rỉ và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Báo cáo đường dẫn (Path exploration report): Báo cáo này cho phép bạn xem các đường dẫn mà người dùng thường xuyên đi qua trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó hiểu rõ hơn về cách họ tương tác với nội dung của bạn. Báo cáo phân đoạn (Segment overlap report): Báo cáo này giúp bạn so sánh các phân đoạn người dùng khác nhau để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng. Báo cáo người dùng (User explorer report): Báo cáo này cho phép bạn xem chi tiết về hành vi của từng người dùng cụ thể, bao gồm các sự kiện mà họ đã thực hiện và các trang mà họ đã truy cập. Báo cáo đồng bộ (Cohort exploration report): Báo cáo này giúp bạn phân tích hành vi của các nhóm người dùng có chung đặc điểm, ví dụ như những người dùng đã đăng ký trong cùng một khoảng thời gian. 1.2. Mỗi biểu đồ được thiết kế để hiểu rõ hành vi người dùng bằng nhiều tính năng 1.2.1. Nhiều kiểu biểu đồ và đồ thị Trung Tâm Khám Phá cung cấp nhiều loại biểu đồ và đồ thị khác nhau để trực quan hóa dữ liệu, giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin và chia sẻ kết quả phân tích với các bên liên quan. 1.2.2. Tăng cường khả năng phân tích theo nhóm Bạn có thể phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau dựa trên các đặc điểm như nhân khẩu học, sở thích hoặc hành vi để có chiến lược tiếp thị cá nhân hóa hiệu quả hơn. Phân đoạn dựa trên nhân khẩu học: Chia người dùng thành các nhóm dựa trên độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, ngôn ngữ, v.v. Phân đoạn dựa trên hành vi: Nhóm người dùng dựa trên các hành động họ thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng, ví dụ như những người đã xem một sản phẩm cụ thể, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, hoặc hoàn tất giao dịch. Phân đoạn dựa trên công nghệ: Chia người dùng dựa trên thiết bị, trình duyệt, hệ điều hành, v.v. Phân đoạn dựa trên nguồn lưu lượng truy cập: Nhóm người dùng dựa trên cách họ đến trang web hoặc ứng dụng của bạn, ví dụ như từ tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, v.v. 1.2.3. Phân tích phễu Tính năng phân tích phễu giúp bạn hiểu rõ hành trình của người dùng qua các bước khác nhau trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó xác định các điểm rò rỉ và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Những người bị “rớt” thì họ làm gì tiếp theo 1.2.4. Phân tích đường dẫn Tính năng phân tích đường dẫn cho phép bạn xem các đường dẫn mà người dùng thường xuyên đi qua trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó hiểu rõ hơn về cách họ tương tác với nội dung của bạn. 1.2.5. Phân tích sự kiện Bạn có thể theo dõi các sự kiện cụ thể,…
10/09/2024
Tổng hợp các tư duy cần có khi sử dụng GA4
GA4 là một nền tảng phức tạp với nhiều tính năng và báo cáo đa dạng. Nếu không có tư duy phân tích rõ ràng, bạn có thể bị choáng ngợp bởi lượng dữ liệu khổng lồ và không biết bắt đầu từ đâu. Tư duy phân tích giúp bạn xác định mục tiêu, tập trung vào những thông tin quan trọng và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu một cách hiệu quả. Để sử dụng GA4 một cách hiệu quả, bạn cần phát triển những tư duy sau: 1. Tư duy tập trung vào sự kiện (Event-Driven Thinking) GA4 tập trung vào việc thu thập dữ liệu sự kiện thay vì chỉ dựa vào số liệu trang. Hãy xác định các sự kiện quan trọng đối với doanh nghiệp của bạn và theo dõi chúng để hiểu rõ hơn về hành vi của người dùng. Sự kiện là trung tâm: Trong GA4, mọi hành động của người dùng trên website hay ứng dụng đều được coi là một sự kiện. Điều này khác biệt so với Universal Analytics (UA), nơi trọng tâm là lượt xem trang. Bạn cần xác định các sự kiện quan trọng đối với doanh nghiệp (ví dụ: nhấp vào nút “Mua hàng”, đăng ký nhận bản tin, xem video) và thiết lập theo dõi chúng. Tận dụng các thông số sự kiện: Mỗi sự kiện trong GA4 có thể đi kèm với các thông số (parameters) cung cấp thêm thông tin chi tiết về sự kiện đó (ví dụ: giá trị đơn hàng, loại sản phẩm, vị trí nhấp chuột). Hãy tận dụng các thông số này để có được bức tranh đầy đủ hơn về hành vi người dùng. Sử dụng các sự kiện tùy chỉnh: GA4 cho phép bạn tạo các sự kiện tùy chỉnh để theo dõi các hành động cụ thể mà bạn quan tâm. Điều này giúp bạn thu thập dữ liệu chi tiết và phù hợp với mục tiêu kinh doanh của mình. 2. Tư duy phân tích theo nhóm nhỏ (Audience-Centric Analysis). Sử dụng các phân đoạn người dùng để chia nhỏ dữ liệu và phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về từng nhóm khách hàng và đưa ra các quyết định tiếp thị cá nhân hóa. Phân đoạn là các nhóm người dùng được xác định dựa trên các tiêu chí cụ thể (nhân khẩu học, hành vi, công nghệ, nguồn lưu lượng truy cập). GA4 cho phép bạn tạo các phân đoạn tùy chỉnh để phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau. Phân đoạn dựa trên nhân khẩu học: Chia người dùng thành các nhóm dựa trên độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, ngôn ngữ, v.v. Phân đoạn dựa trên hành vi: Nhóm người dùng dựa trên các hành động họ thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng, ví dụ như những người đã xem một sản phẩm cụ thể, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, hoặc hoàn tất giao dịch. Phân đoạn dựa trên công nghệ: Chia người dùng dựa trên thiết bị, trình duyệt, hệ điều hành, v.v. Phân đoạn dựa trên nguồn lưu lượng truy cập: Nhóm người dùng dựa trên cách họ đến trang web hoặc ứng dụng của bạn, ví dụ như từ tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, v.v. Các bước tiến hành thử nghiệm: Xác định mục tiêu: Bạn muốn tìm hiểu điều gì? Ví dụ, bạn có thể muốn biết tỷ lệ chuyển đổi của người dùng đến từ một chiến dịch quảng cáo cụ thể. Chọn bộ lọc, phân đoạn hoặc tách nhỏ dữ liệu: Bộ lọc: Loại bỏ dữ liệu không liên quan để tập trung vào những gì quan trọng. Phân đoạn: Chia dữ liệu thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể (như vị trí địa lý, thiết bị, hành vi). Tách nhỏ dữ liệu: Xem xét dữ liệu theo các chiều khác nhau (như theo thời gian, theo nguồn lưu lượng truy cập). Thiết lập thử nghiệm: Tạo các báo cáo tùy chỉnh hoặc sử dụng các công cụ phân tích có sẵn trong GA4. Phân tích kết quả: So sánh dữ liệu giữa các nhóm khác nhau để tìm ra những điểm khác biệt và xu hướng. Rút ra kết luận và hành động: Dựa trên kết quả phân tích, bạn có thể đưa ra quyết định và thực hiện các thay đổi cần thiết. Ví dụ: Giả sử bạn muốn biết liệu người dùng truy cập trang web của bạn từ thiết bị di động có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn so với người dùng truy cập từ máy tính để bàn hay không. Bạn có thể thực hiện các bước sau: Mục tiêu: Xác định tỷ lệ chuyển đổi của người dùng di động so với người dùng máy tính để bàn. Phân đoạn: Tạo hai phân đoạn: một cho người dùng di động và một cho người dùng máy tính để bàn. Thiết lập thử nghiệm: Tạo một báo cáo tùy chỉnh so sánh tỷ lệ chuyển đổi giữa hai phân đoạn này. Phân tích kết quả: Nếu tỷ lệ chuyển đổi của người dùng di động thấp hơn, bạn có thể tìm hiểu nguyên nhân và cải thiện trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động. 3. Tư duy phân tích theo hành trình (Customer Journey Analysis) GA4 cho phép bạn theo dõi hành trình của người dùng từ khi họ truy cập trang web hoặc ứng dụng của bạn cho đến khi họ hoàn thành mục tiêu. Hãy sử dụng các báo cáo phễu và đường dẫn để hiểu rõ hơn về hành trình của người dùng và xác định các điểm cải thiện. Sử dụng báo cáo phễu (Funnel Exploration) để “Xác định điểm rò rỉ”: Bạn có thể tạo phễu tùy chỉnh để theo dõi các bước cụ thể mà người dùng thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng…
10/09/2024
Hướng dẫn sử dụng Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post
Backlink là một trong những yếu tố quan trọng trong dự án SEO để đưa website lên TOP kết quả tìm kiếm. Trong các loại Backlink, không thể không kể đến hai nguồn Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng hai nguồn này để đưa dự án tăng thứ hạng một cách bền vững. Bài viết này, SEONGON sẽ tổng hợp hướng dẫn sử dụng Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post. 1. Backlink từ báo chí, Guest Post là gì? Backlink từ báo chí, Guest Post được hiểu đơn giản chính là các liên kết từ bài đăng trả phí trên blog, website uy tín, chất lượng khác như các tờ báo điện tử, web cùng chủ đề, để đem về những phiếu bầu chất lượng cho website của bạn. Để tạo Backlink bằng Guest Post và báo chí, có 2 cách phổ biến: Cách 1: Đặt bài đăng mới. Ở cách này, bạn có thể thuê website bạn đăng bài hoặc tự viết nội dung theo chủ đề, từ khoá yêu cầu. Cách 2: Đặt các liên kết bạn muốn trên bài đăng đã có thứ hạng cao trên Google của đối tác. Có 2 cách phổ biến để tạo Backlink từ báo chí và Guest Post 2. Quy trình tạo Backlink từ Guest Post, báo chí Cách tạo Backlink chất lượng từ báo chí được thực hiện tương tự như với Guest Post. Dưới đây là quy trình 5 bước giúp bạn tạo Backlink hiệu quả cho hai nguồn này: Bước 1: Chọn lựa danh sách Guest Post/ báo chí uy tín Nếu bạn muốn có Backlink chất lượng, danh sách website, blog báo chí và Guest Post bạn lựa chọn cần phải uy tín, có nội dung liên quan đến chủ đề website của bạn. Nếu chọn lựa không cẩn thận, hiệu quả của Backlink sẽ không tốt như bạn mong đợi. Bước 2: Tạo nội dung chất lượng cho bài đăng Backlink hiệu quả là Backlink có thể điều hướng độc giả truy cập website của bạn. Và nội dung bài đăng chất lượng là yếu tố quan trọng nhất để quyết định điều này. Do đó, nếu muốn Backlink từ Guest Post và báo chí đem lại kết quả tốt, bạn cần hết sức chú tâm trong bước 2 này. Đầu tiên, bạn cần xác định bộ từ khoá (gồm từ khoá chính, từ khoá phụ, từ khoá khác) để sử dụng cho bài viết. Lưu ý, bạn không nên chọn bộ từ khoá trùng với bộ từ khoá KPIs bạn đang triển khai trong dự án SEO. Thứ hai, hãy nghiên cứu Search Intent của bộ từ khoá. Tất cả ý định tìm kiếm từ người dùng cần được xác định một cách đầy đủ để có thể tạo ra Outline bài viết phù hợp. Từ đó, bạn có thể tạo ra được một bài viết có nội dung đúng nhu cầu người dùng, đem lại traffic và chuyển đổi về website. Thứ ba, bạn cần lên outline phù hợp, thoả mãn được tất cả Search Intent đã nghiên cứu. Thứ tư, hãy bắt đầu viết bài dựa trên outline đã xây dựng. Điều quan trọng nhất là tìm kiếm đoạn văn bản hợp ngữ cảnh, có thể tạo động lực cho khách hàng click để chuyển hướng đến trang đích bạn mong muốn SEO. Cuối cùng, kiểm tra lại bài viết theo checklist chuẩn SEO và dễ đọc. Bước 3: Đăng bài viết tại blog, website đã chọn Sau khi đăng bài viết, bạn cần kiểm tra lại một lần nữa để chắc chắn bài đăng không có lỗi, có cần chỉnh sửa nội dung nào không. Bạn cần đặc biệt lưu ý đến URL và Anchor Text đã chính xác với yêu cầu hay chưa. Hãy kiểm tra lại bài viết trước khi đăng tải Bước 4: Submit và Index Backlink Submit Backlink có thể thực hiện trong Google Search Console để bài đăng được lập chỉ mục, cũng như được bots của Google quét nhanh hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Tool bên thứ 3 để quá trình Index Backlink từ báo chí, Guest Post trở nên nhanh hơn. Bước 5: Kiểm tra lại Backlink nhận về Google Search Console Kể từ ngày Backlink được Index, khoảng một tuần sau hoặc ngày hôm sau, bạn có thể kiểm tra link này bằng Google Search Console để biết nó đã được ghi nhận hay chưa. Bạn thực hiện lần lượt các thao tác: Truy cập Google Search Console. Chọn liên kết và tải xuống các liên kết. Kiểm tra Backlink trong File tải xuống. Kiểm tra Backlink nhận về Google Search Console bằng cách tải về tất cả liên kết 3. Tiêu chí chọn báo chí, Guest Post chất lượng Dưới đây là 10 tiêu chí giúp SEOer lựa chọn danh sách báo chí, Guest Post chất lượng một cách dễ dàng. Tiêu chí 1 – Organic traffic cao: Một website sở hữu hầu hết các trang đích đạt TOP và traffic tốt, có nội dung hữu ích, giá trị cho người dùng tìm kiếm thông tin, sẽ được Google đánh giá chất lượng. Nếu website của bạn nhận được 1 Backlink từ website này, nó sẽ trở nên uy tín hơn với người dùng. Tiêu chí 2 – Số lượng Link out ít: Đây là một dấu hiệu cho thấy website có giá trị cao, chọn lọc kỹ càng tất cả các Link trỏ về website khác. Phần lớn website mua bán Backlink đều không tập trung tạo ra các nội dung chất lượng, có thể thăng thứ hạng. Thay vào đó, họ chỉ quan tâm khai thác các Link out với số lượng khá nhiều. Nếu website bạn lựa chọn có Link out ít, giá trị Backlink bạn nhận được sẽ càng chất lượng hơn. Tiêu chí 3 – Chủ đề Website liên quan: Bạn nên chọn những…
10/09/2024
Hướng dẫn sử dụng Screaming Frog từ A – Z
1. Định nghĩa Screaming Frog là một công cụ SEO (Search Engine Optimization) mạnh mẽ được sử dụng để thu thập dữ liệu các trang web, phân tích và kiểm tra các yếu tố SEO trên trang web. Công cụ này được phát triển bởi công ty Screaming Frog, có trụ sở tại Anh. Screaming Frog SEO Spider là sản phẩm nổi tiếng nhất của họ. 2. Màn hình làm việc Các thành phần quan trọng: Ô tìm kiếm: Nhập website cần crawl Các Nút Start, Clear: Bắt đầu hoặc xóa dữ liệu đã crawl Thanh tiến độ Crawl Vùng dữ liệu bên góc trái trên cùng: Screaming Frog trả về dữ liệu toàn bộ Website Vùng dữ liệu bên phải trên cùng: Số liệu thống kê nhanh các yếu tố đã crawl Vùng dữ liệu bên góc trái dưới cùng: Chi tiết từng dữ liệu của từng URL Vùng dữ liệu bên phải dưới cùng: Biểu đồ minh hoạ dữ liệu Thanh điều hướng trên cùng: Cài đặt quét, xuất dữ liệu, v.v. 3 tính năng cơ bản của Screaming Frog 3.1. Cào dữ liệu & Định cấu hình cào dữ liệu 3.1.1. 2 trạng thái cào dữ liệu cơ bản Screaming Frog cung cấp 2 trạng thái cào dữ liệu cơ bản mà bạn có thể điều chỉnh ở tab Mode của thanh điều hướng: Spider: Cào dữ liệu theo dạng domain List: Cào danh sách dữ liệu được nhập thủ công hoặc copy paste Lưu ý: Với dạng list, Screaming Frog sẽ sắp xếp lại thứ tự URL + loại các URL trùng lặp trong list nếu có. Ngoài ra, bạn có thể điều chỉnh các dạng cào dữ liệu nâng cao hơn bằng cách định cấu hình dữ liệu ở tab Configuration trên thanh điều hướng. Đọc thêm về Configuration: SEO Spider Configuration – Screaming Frog 3.1.2. Định cấu hình cào dữ liệu nâng cao a. Tuỳ chỉnh hành vi cào của Screaming Frog: Spider > Crawl Định cấu hình Crawl sẽ cho phép bạn tùy chỉnh các tài nguyên, hành vi quét và các loại đường dẫn mà Screaming Frog sẽ quét. Ví dụ, bỏ tick ở ô Crawl và Store của Images thì Screaming Frog sẽ không thu thập các dữ liệu liên quan đến hình ảnh trên website của bạn. b. Tùy chỉnh dữ liệu Screaming Frog cào: Spider > Extraction Định cấu hình ở phần Extraction sẽ cho phép bạn tùy chỉnh các dữ liệu mà Screaming Frog sẽ trích xuất, lưu trữ và phân tích trong khi cào dữ liệu. Ví dụ: Nếu bạn chỉ cần trích xuất Page Title và Meta, bạn có thể bỏ tick ở các trường Indexicality, Word Count. c. Tuỳ chỉnh các URL mà Screaming Frog cào: Include/Exclude Bạn có thể tìm thấy tính năng Include/Exclude trong phần Content. Bạn có thể nhập một chuỗi các URL mà bạn không muốn Screaming Frog cần phải cào theo cú pháp /url/ Ví dụ: Khi cào SEONGON, bạn muốn cào tất cả các URL trừ các URL thuộc phần đào tạo và phần tuyển dụng. Bạn chỉ cần nhập URL: https://www.seongon.com/dao-tao/ vào ô trống trong phần Exclude. Tính năng này có thể áp dụng khi bạn muốn quét website nặng hoặc siêu nặng do có nhiều bộ lọc/đa ngôn ngữ, v.v. Lưu ý: Chức năng “exclude” (loại trừ) cho phép bạn loại trừ các URL khỏi quá trình thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng khớp một phần với regex. Một URL khớp với “exclude” sẽ không được thu thập dữ liệu (không chỉ là ‘ẩn’ trong giao diện). Điều này có nghĩa là các URL khác không khớp với “exclude”, nhưng chỉ có thể truy cập từ một URL bị exclude, cũng sẽ không được tìm thấy trong quá trình thu thập dữ liệu. Danh sách “exclude” được áp dụng cho các URL mới được phát hiện trong quá trình thu thập dữ liệu. Danh sách “exclude” này không áp dụng cho các URL ban đầu được cung cấp trong chế độ crawl hoặc list mode. d. Tùy chỉnh nguồn cào dữ liệu: Spider > API Access Chức năng API Access sẽ cho phép bạn kết nối Screaming Frog với các công cụ như GA4, Google Search Console, PageSpeed Insights, v.v. để lấy dữ liệu trực tiếp. Ví dụ: Kết hợp Screaming Frog với Google Search Console sẽ cho phép bạn trích xuất URL Clicks, Impressions, v.v. của một URL bất kỳ trên site. e. Tuỳ chỉnh bot cào dữ liệu: Spider > User-Agent Chức năng nâng cao này cho phép bạn thay đổi bot cào dữ liệu để biết được các loại bot đang thu thập được các dữ liệu gì từ website của bạn. Bạn có thể sử dụng công cụ technicalseo: https://technicalseo.com/tools/pre-rendering/ để xem trước danh sách các loại bot đang được cào website của bạn, sau đó vào Screaming Frog để tùy chỉnh cho phù hợp. f. Tùy chỉnh cơ sở trích xuất dữ liệu: Spider > Rendering Định cấu hình Rendering cho phép bạn cào dữ liệu của các website Java đảm bảo không bị sót link. Lưu ý rằng cào Java sẽ chậm và dữ liệu lớn, có thể gây lag máy. Khi cào website bằng Java, Screaming Frog sẽ list ra các vấn đề cần sửa đối với website Java như: Pages with Blocked Resources: 1 số tài nguyên như ảnh, Java, CSS có thể bị chặn bởi tệp robots.txt Contains JavaScript Links/Content: Trang chứa tài nguyên chỉ đọc được sau khi render Java. Noindex/Nofollow/Canonical Only in Original HTML: Trang chứa thẻ noindex trong Raw HTML (chưa render) sẽ bị Googlebot bỏ qua và không render. Canonical Mismatch: Thẻ canonical ở HTML trước và sau khi render không khớp. Page Title/Meta/H1: Các trang có title, meta, H1 khác nhau trước và sau khi render. Old AJAX: Các trang vẫn sử dụng crawling schema cũ mà Google đã khai tử từ 2015. Để làm việc với web Java thì nên đọc tài liệu này: https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/javascript/javascript-seo-basics?hl=vi…
Video kiến thức mới
Cập nhật những kiến thức mới nhất về SEO, Google Ads & Digital Marketing từ SEONGON


