Khách hàng
Traphaco là một trong những doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam, hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Với định hướng phát triển dựa trên nền tảng dược liệu và y học cổ truyền kết hợp với công nghệ hiện đại, Traphaco sở hữu nhiều sản phẩm được người tiêu dùng tin tưởng. Công ty chú trọng kiểm soát chất lượng, đổi mới sản phẩm và phát triển bền vững, qua đó xây dựng vị thế vững chắc trên thị trường dược phẩm Việt Nam.
Tottri là sản phẩm được Traphaco phát triển nhằm hỗ trợ điều trị các triệu chứng liên quan đến bệnh trĩ. Đây cũng là một trong những sản phẩm tiêu biểu góp phần tạo nên dấu ấn của Traphaco trong lĩnh vực thuốc có nguồn gốc dược liệu.
Bối cảnh
Tottri hoạt động trong nhóm sản phẩm chăm sóc sức khỏe liên quan đến bệnh trĩ – một vấn đề phổ biến nhưng người dùng thường có tâm lý e ngại khi tìm hiểu hoặc trao đổi công khai.
Điều này tạo ra ba thách thức lớn cho hoạt động truyền thông.
Thứ nhất, nếu nội dung diễn đạt quá trực diện hoặc quá nặng tính chuyên môn, người dùng dễ bỏ qua. Ngược lại, nếu quá tập trung vào yếu tố giải trí, thông điệp về sản phẩm và vấn đề sức khỏe có thể trở nên mờ nhạt.
Thứ hai, hành trình của người dùng không diễn ra ngay lập tức. Phần lớn khách hàng cần trải qua nhiều bước:
Nhận ra vấn đề => tìm hiểu nguyên nhân => tiếp nhận nội dung tư vấn => ghi nhớ thương hiệu => chủ động tìm kiếm giải pháp.
Thứ ba, mục tiêu của chiến dịch là branding, do đó hiệu quả không thể chỉ được đánh giá bằng chuyển đổi cuối phễu. SEONGON cần xây dựng một hệ thống KPI phản ánh đầy đủ cả: Mức độ tiếp cận, khả năng thu hút sự chú ý, độ sâu tiêu thụ nội dung, mức độ tương tác và nhu cầu chủ động tìm hiểu trên Google.
Cơ hội truyền thông từ insight mùa hè
Chiến dịch được triển khai trong Quý II, trùng với giai đoạn mùa hè – thời điểm có nhiều thay đổi về sinh hoạt và thói quen của người dùng như: ngồi lâu trong môi trường văn phòng, làm việc ngoài trời dưới thời tiết nắng nóng, ăn uống thiếu cân bằng, di chuyển, du lịch nhiều, thay đổi sinh hoạt sau sinh, áp lực công việc và thiếu vận động.
Đây là cơ sở để SEONGON phát triển thông điệp chủ đạo:
“Hè đã tới – Trĩ cùng tới theo”
Thay vì chỉ giới thiệu sản phẩm, chiến dịch đặt Tottri vào các tình huống gần gũi với đời sống, giúp người dùng dễ nhận diện vấn đề và ghi nhớ giải pháp hơn.
Mục tiêu
1. Mở rộng độ phủ trong đúng nhóm người dùng
Chiến dịch cần đưa Tottri xuất hiện thường xuyên trước các nhóm có nguy cơ hoặc mối quan tâm phù hợp. Tuy nhiên, độ phủ cần được kiểm soát ở tần suất hợp lý nhằm tránh tình trạng người dùng nhìn thấy quảng cáo quá nhiều trong thời gian ngắn.
2. Gia tăng mức độ tương tác và tiêu thụ nội dung
Đối với chủ đề nhạy cảm, một lượt hiển thị chưa đủ để tạo tác động. Nội dung cần khiến người dùng: Dừng lại xem, theo dõi đủ lâu để hiểu câu chuyện, tương tác với nội dung, nhận ra bản thân trong tình huống được mô tả hoặc ghi nhớ thương hiệu sau khi xem.
Do đó, ngoài Reach, SEONGON sử dụng các nhóm KPI như Engagement, ThruPlay và Video View để đo chiều sâu của hiệu quả truyền thông.
3. Đón nhu cầu tìm kiếm chủ động
Facebook và TikTok giúp thương hiệu tạo nhu cầu, trong khi Google Search đảm nhận vai trò xuất hiện vào thời điểm người dùng bắt đầu chủ động tìm hiểu.
Mục tiêu của Google Search không chỉ là kéo traffic, mà còn giúp Tottri hiện diện khi người dùng tìm kiếm các nội dung liên quan đến nguyên nhân, dấu hiệu, cách xử lý, giải pháp, sản phẩm hỗ trợ, thông tin thương hiệu.
4. Xây dựng hệ thống nội dung có khả năng tái sử dụng
Thay vì sản xuất các bài quảng cáo rời rạc, SEONGON hướng đến xây dựng một hệ thống nội dung có thể mở rộng theo từng nhóm nghề nghiệp, chuyển đổi giữa nhiều định dạng, sử dụng trên nhiều nền tảng, cắt ngắn từ video dài, phục vụ cả tiếp cận mới và tái tiếp cận.
Chiến lược & Giải pháp
1. Phân vai rõ ràng cho Facebook, TikTok và Google Search
Một trong những nguyên tắc quan trọng của chiến dịch là không sử dụng tất cả nền tảng cho cùng một nhiệm vụ.
Facebook: Nền tảng tạo độ phủ và giáo dục thị trường
Facebook được triển khai với ba nhóm chiến dịch riêng biệt:
- Reach: Mở rộng số lượng người dùng được tiếp cận;
- Engagement: Phân phối các nội dung có khả năng tạo thảo luận và tương tác;
- ThruPlay: Tối ưu cho người dùng có xu hướng xem video đủ sâu.
Cách tách mục tiêu này giúp SEONGON không đánh đồng một bài quảng cáo tạo độ phủ tốt với một bài có khả năng giữ chân tốt. Mỗi nhóm nội dung được phân phối theo đúng vai trò trong hành trình nhận diện.
TikTok: Mở rộng nhận diện bằng nội dung mang tính bản địa
Trên TikTok, chiến dịch được tách thành:
- TikTok Reach: Tạo độ phủ rộng và kiểm soát tần suất;
- TikTok Video View: Tập trung vào khả năng giữ chân và tiêu thụ video.
Các nội dung TikTok được ưu tiên cách thể hiện tự nhiên, gần với nội dung người dùng thường xem trên nền tảng, thay vì mang hình thức của một video quảng cáo truyền thống.
Google Search: Đón nhóm người dùng đang chủ động tìm hiểu
Google Search được sử dụng để kết nối hoạt động branding với nhu cầu chủ động.
Sau khi tiếp xúc với nội dung trên Facebook hoặc TikTok, người dùng có thể tiếp tục tìm kiếm thêm thông tin. Việc Tottri xuất hiện trên Google giúp thương hiệu duy trì sự hiện diện xuyên suốt hành trình này.
Điểm nổi bật: SEONGON không tách branding và Search thành hai hoạt động độc lập. Social tạo nhu cầu, Search đón nhu cầu và củng cố nhận diện.
2. Sử dụng cấu trúc đa mục tiêu thay vì chỉ chạy Reach
Với một chiến dịch branding, Reach là chỉ số quan trọng nhưng chưa đủ.
Nếu chỉ tối ưu Reach, quảng cáo có thể tiếp cận nhiều người với chi phí thấp nhưng chưa chắc khiến người dùng chú ý hoặc ghi nhớ thông điệp.
Vì vậy, SEONGON xây dựng hệ thống KPI đa tầng:
| Tầng truyền thông | KPI sử dụng | Vai trò |
| Nhận biết | Reach | Mở rộng độ phủ |
| Chú ý | Video View, ThruPlay | Đo khả năng giữ chân |
| Phản hồi | Engagement, CTR | Đo mức độ quan tâm |
| Tìm hiểu | Google Search Click | Đón nhu cầu chủ động |
Cấu trúc này giúp đội ngũ đánh giá branding theo chiều sâu thay vì chỉ nhìn vào số lượt hiển thị.
Điểm nổi bật: Mỗi mục tiêu truyền thông được gắn với một loại chiến dịch và một bộ chỉ số riêng, tránh tình trạng dùng Reach làm thước đo duy nhất cho toàn bộ chiến dịch.
3. Phát triển nội dung theo insight mùa vụ và nhóm nghề nghiệp
SEONGON xây dựng nội dung xoay quanh hai lớp insight chính.
Insight mùa vụ
Mùa hè được khai thác không chỉ như một mốc thời gian, mà là một bối cảnh có khả năng làm thay đổi thói quen như: nắng nóng, uống ít nước, ăn uống thất thường, di chuyển nhiều, sinh hoạt thiếu điều độ, ngồi lâu hoặc làm việc cường độ cao.
Từ đó, các tuyến nội dung như “Mùa hè = mùa trĩ?”, “Hè đến, vì sao trĩ cùng đến theo?” và “Checklist hè nhẹ tênh” được phát triển để người dùng dễ liên hệ với chính mình.
Insight nghề nghiệp và hoàn cảnh sống
Chiến dịch tiếp tục cá nhân hóa nội dung theo các nhóm: Dân văn phòng, tài xế, người làm việc ngoài trời, người thường xuyên vận động, di chuyển, mẹ sau sinh, nhóm có lối sống thiếu cân bằng.
Tuyến “Soi nghề tiềm trĩ” giúp chuyển một chủ đề nhạy cảm thành câu chuyện có tính quan sát và đồng cảm, giảm cảm giác nặng nề khi tiếp nhận.
Điểm nổi bật: Thương hiệu không bắt đầu câu chuyện bằng sản phẩm, mà bắt đầu từ hoàn cảnh người dùng đang gặp phải.
4. Dùng video sitcom để xử lý chủ đề nhạy cảm
SEONGON sản xuất ba video sitcom với các tình huống và nhân vật đại diện cho những nhóm người dùng khác nhau: Nhân viên văn phòng, tài xế hoặc người làm việc ngoài trời, mẹ sau sinh.
Video sitcom giúp chiến dịch giải quyết đồng thời ba mục tiêu:
- Biến thông tin sức khỏe thành câu chuyện dễ tiếp nhận;
- Tạo khả năng giữ chân tốt hơn so với nội dung quảng cáo trực diện;
- Tăng mức độ ghi nhớ thông qua nhân vật và tình huống.
Các video dài được sử dụng làm nội dung kể chuyện chủ đạo. Song song, các video ngắn được cắt từ nội dung chính để thử nghiệm nhiều hook, mở rộng tần suất tiếp cận, bám đuổi nhóm người đã xem và nhắc lại thông điệp trong giai đoạn sau.
Điểm nổi bật: Kết hợp video dài để xây câu chuyện với video ngắn để mở rộng độ phủ và retargeting, thay vì sử dụng một video cho toàn bộ hành trình.
5. Kết hợp infographic, multi-photo và video theo vai trò nội dung
Không phải thông điệp nào cũng phù hợp với video.
SEONGON kết hợp nhiều định dạng:
- Video sitcom: Kể chuyện và tạo ghi nhớ;
- Video ngắn: Thu hút sự chú ý nhanh;
- Infographic: Trình bày nguyên nhân, dấu hiệu và checklist;
- Multi-photo: Phân tách nội dung thành các ý dễ theo dõi;
- Video motion: Truyền tải kiến thức ngắn gọn;
- Bài social: Tạo ngữ cảnh và tương tác.
Báo cáo cho thấy nhóm infographic và multi-photo có khả năng tạo tương tác, trong khi video sitcom nổi bật hơn về khả năng giữ chân.
Điều này cho phép SEONGON phân phối ngân sách theo thế mạnh của từng định dạng thay vì buộc tất cả nội dung thực hiện cùng một nhiệm vụ.
6. Tích hợp KOC vào media plan
Trong giai đoạn tháng 5–6, chiến dịch triển khai booking 15 KOC, tập trung vào các nhóm; KOC văn phòng, KOC tài xế hoặc làm việc ngoài trời, KOC mẹ bỉm, KOC lifestyle, KOC có phong cách hài hước, sáng tạo và gần gũi.
SEONGON không chỉ lựa chọn KOC dựa trên số lượng người theo dõi, mà quan tâm đến mức độ phù hợp với persona, khả năng kể chuyện, tỷ lệ giữ chân người xem, mức độ tự nhiên của nội dung, khả năng tạo tương tác organic.
Kết quả cho thấy một số KOC có quy mô nhỏ vẫn tạo tín hiệu tương tác tốt nhờ nội dung gần gũi và phù hợp với hành vi người dùng TikTok.
Điểm nổi bật: Trong chiến dịch sức khỏe, độ phù hợp của creator với tình huống sử dụng quan trọng hơn quy mô follower đơn thuần.
7. Kiểm soát tần suất để mở rộng độ phủ mà không gây bão hòa
Một rủi ro phổ biến của branding là tăng tần suất quá nhanh trong một nhóm người dùng nhỏ. Điều này có thể khiến người dùng không thích xem quảng cáo và giảm thiện cảm với thương hiệu, chiến dịch quảng cáo bị giảm CTR, tăng chi phí.
Trong chiến dịch Tottri, tần suất Facebook được kiểm soát quanh mức khoảng 1,2–1,6 lần tùy giai đoạn. Đây là mức giúp thương hiệu tiếp tục mở rộng đến người dùng mới, đồng thời vẫn duy trì khả năng ghi nhớ mà không tạo áp lực lặp lại quá cao.
Điểm nổi bật: Media không chỉ được tối ưu theo số người tiếp cận, mà còn theo chất lượng phân phối và mức độ lặp lại hợp lý.
Kết quả
1. Hơn 18,2 triệu lượt tiếp cận cộng dồn trên Facebook và TikTok
Trong giai đoạn từ ngày 01/04 đến 15/06/2026, chiến dịch đạt:
- 11.445.599 lượt tiếp cận trên Facebook
- 6.840.229 lượt tiếp cận trên TikTok
Tổng cộng, hai nền tảng tạo ra hơn 18,2 triệu lượt tiếp cận cộng dồn.
Các chiến dịch Reach đều đạt hoặc vượt KPI trong từng giai đoạn. Đặc biệt:
- TikTok Reach đạt 102,09% KPI;
- Facebook Reach duy trì hiệu quả trên 100% KPI ở các giai đoạn báo cáo;
- Tần suất được kiểm soát ổn định, giúp thương hiệu tiếp tục mở rộng tới nhóm người dùng mới.
2. Hơn 2,55 triệu lượt xem video, tỷ lệ giữ chân trên Facebook đạt 47,4%
Hệ thống nội dung video mang lại:
- 1.822.422 lượt ThruPlay trên Facebook
- 728.124 lượt xem video trên TikTok
Tổng lượt xem video cộng dồn trên hai nền tảng đạt hơn 2,55 triệu lượt.
Đáng chú ý, tỷ lệ ThruPlay trên số lượt hiển thị Facebook đạt bình quân khoảng 47,4%, cho thấy nội dung có khả năng giữ chân người dùng tốt sau khi quảng cáo được phân phối.
Nhóm TikTok Video View ghi nhận 728.124 lượt xem trong khoảng sáu ngày triển khai, đạt 101,13% KPI.
3. Hơn 40k lượt tương tác với các tuyến nội dung chủ đạo tạo phản hồi tích cực
Facebook ghi nhận tổng cộng 40.827 lượt tương tác.
Một số tuyến nội dung nổi bật bao gồm: “Mùa hè = mùa trĩ?”, “Hè đến, vì sao trĩ cùng đến theo?”, “Checklist hè nhẹ tênh”, “Soi nghề tiềm trĩ”, sitcom nhân viên văn phòng.
Các nội dung thành công đều có điểm chung: bắt đầu từ insight và tình huống người dùng thay vì bắt đầu bằng việc giới thiệu sản phẩm.
Một số bài ghi nhận CTR tương tác trên 4%, cho thấy khả năng thu hút và kích thích phản hồi tốt trong nhóm người dùng mục tiêu.
4. Google Search mang về 48.489 lượt nhấp từ nhu cầu chủ động
Trong giai đoạn báo cáo, Google Search ghi nhận:
- 48.489 lượt nhấp
- KPI click đạt hoặc vượt kế hoạch ở các giai đoạn triển khai
- CTR có xu hướng cải thiện theo thời gian
Các cụm tìm kiếm liên quan đến triệu chứng, cách điều trị, thuốc và giải pháp tiếp tục được cải thiện về chất lượng. Điều này cho thấy chiến dịch không chỉ giúp người dùng nhìn thấy thương hiệu trên mạng xã hội, mà còn hỗ trợ Tottri xuất hiện khi họ chuyển sang giai đoạn tìm hiểu chủ động.
5. Các nhóm KPI trọng tâm đều đạt hoặc vượt kế hoạch
Sau hơn hai tháng triển khai:
- Facebook Reach, Engagement, ThruPlay đạt và vượt KPI;
- TikTok Reach đạt 102,09% KPI;
- TikTok Video View đạt 101,13% KPI;
- Google Search duy trì tiến độ click trên 100% KPI ở các giai đoạn báo cáo.
Quan trọng hơn, hiệu quả không đến từ một định dạng hay nền tảng riêng lẻ. Kết quả là sự phối hợp của: Content theo insight, video sitcom, nội dung KOC, chiến dịch Reach, chiến dịch Engagement, tối ưu ThruPlay và video View, Google Search đón nhu cầu.
Kết luận: Branding vẫn cần chiến lược đo lường và tối ưu rõ ràng
Case study Traphaco – Tottri cho thấy một chiến dịch branding ngành sức khỏe không nên dừng ở việc mua thật nhiều lượt hiển thị.
Để tạo ra hiệu quả thực sự, thương hiệu cần giải quyết đồng thời bốn bài toán:
- Hiểu đúng hoàn cảnh và rào cản của người dùng;
- Phát triển nội dung phù hợp với từng nền tảng;
- Sử dụng đúng mục tiêu quảng cáo cho từng tầng hành vi;
- Theo dõi cả độ phủ, tương tác, độ sâu xem video và nhu cầu tìm kiếm.
Bằng việc kết hợp Facebook, TikTok và Google Search, SEONGON đã giúp Tottri xây dựng một hệ thống truyền thông đa điểm chạm: từ khiến người dùng nhìn thấy, dừng lại, xem sâu, tương tác đến chủ động tìm hiểu thêm về thương hiệu.
Ba bài học nổi bật có thể rút ra từ chiến dịch:
- Branding ngành sức khỏe nên bắt đầu bằng insight người dùng, không nên bắt đầu bằng sản phẩm.
- Video dài và video ngắn cần được sử dụng theo hai vai trò khác nhau: kể chuyện và bám đuổi.
- Reach không phải chỉ số duy nhất; một chiến dịch branding hiệu quả cần được đo bằng cả mức độ chú ý, tương tác và nhu cầu tìm kiếm.
Cùng thảo luận cách các giải pháp này thúc đẩy hiệu quả cho dự án của bạn. SEONGON sẽ chia sẻ case study và tài liệu phù hợp với ngành nghề của bạn.


